Trả lời nhanh. Bộ lọc ISO 16890 giá rẻ nhất theo giá mua là lọc thô ISO Coarse (G3/G4). Nhưng với AHU chạy 6.000 giờ/năm, tiền điện quạt chiếm 70% chi phí vòng đời, nên bộ lọc rẻ nhất là bộ có tổn thất áp suất thấp nhất ở đúng cấp lọc yêu cầu, không phải bộ có giá mua thấp nhất.
Nội dung chính
Trong ISO 16890, cái mà thị trường Việt Nam quen gọi là bộ lọc thô (lọc sơ cấp, pre-filter, G3/G4 theo EN 779 cũ) rơi vào nhóm ISO Coarse — nhóm có hiệu suất lọc bụi PM10 dưới 50%. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với cách gọi cũ: ISO 16890 không còn cấp G3, G4, mà công bố lọc thô bằng chỉ số arrestance ban đầu, bước 5%.
Bốn nhóm phân loại theo ISO 16890-1:2016, điều 7.3:
| Nhóm công bố | Điều kiện để vào nhóm | Giá trị ghi trên nhãn |
|---|---|---|
| ISO Coarse (lọc thô) | ePM10 < 50% | Arrestance ban đầu, bước 5% |
| ISO ePM10 | ePM10 ≥ 50% | ePM10, bước 5% |
| ISO ePM2,5 | ePM2,5,min ≥ 50% | ePM2,5, bước 5% |
| ISO ePM1 | ePM1,min ≥ 50% | ePM1, bước 5% |
Lọc thô thực tế có nhiều cấp, không phải chỉ “G3 hay G4”. Bảng dưới là các dòng lọc tấm ECOFIL cung cấp, tất cả quy về cùng khổ 592×592 mm và cùng lưu lượng 3.400 m³/h để so sánh được với nhau:
| Dòng | Chiều dày | Cấp ISO 16890 | Diện tích lọc | ΔP ban đầu | Khung |
|---|---|---|---|---|---|
| NA11 | 11 mm | ISO Coarse 30% | 0,35 m² | 65 Pa | Thép mạ kẽm |
| NA23 | 23 mm | ISO Coarse 50% | 0,35 m² | 80 Pa | Thép mạ kẽm |
| NA45 | 45 mm | ISO Coarse 60% | 0,35 m² | 110 Pa | Thép mạ kẽm |
| APMC 1″ | 23 mm | ISO Coarse 70% | 0,8 m² | 90 Pa | Thép mạ kẽm |
| APMC 2″ | 45 mm | ISO Coarse 70% | 0,9 m² | 70 Pa | Thép mạ kẽm |
| APMC 4″ | 96 mm | ISO Coarse 70% | 1,3 m² | 55 Pa | Thép mạ kẽm |
| APMC 2″ PM10 | 45 mm | ISO ePM10 50% | 1,7 m² | 85 Pa | Thép mạ kẽm |
| APMC 4″ PM10 | 96 mm | ISO ePM10 50% | 2,3 m² | 60 Pa | Thép mạ kẽm |
| AERO 2″ | 45 mm | ISO Coarse 70% | 1,1 m² | 70 Pa | Bìa cứng, cháy hết 100% |
Đọc bảng theo hướng tiền, không theo hướng cấp lọc. Hai dòng đáng chú ý nhất nằm ở cuối bảng: APMC 4″ PM10 đạt ISO ePM10 50% — vượt hẳn khỏi nhóm lọc thô — mà chỉ 60 Pa, thấp hơn 30 Pa so với APMC 1″ chỉ đạt ISO Coarse 70%. Lọc sạch hơn hai bậc, tốn ít điện hơn. Cái giá phải trả là chiều dày: 96 mm thay vì 23 mm, nên phải đo khoang lọc trước khi đặt.
Với dàn lạnh FCU, chiều dày khả dụng thường chỉ 4 mm — dòng DF150 ISO Coarse 30% ở 35 Pa là lựa chọn duy nhất khả thi, không có cách nào nâng cấp mà không cải tạo dàn.


Hai dạng lọc thô ISO Coarse phổ biến trong AHU: tấm gấp nếp (trái) cho diện tích lọc lớn hơn và tuổi thọ dài hơn; tấm phẳng khung (phải) mỏng, dùng ở cửa lấy gió. Hình sản phẩm AFPRO Filters — ECOFIL phân phối tại Việt Nam.
Lưu ý quan trọng. Không có bảng quy đổi 1–1 giữa EN 779 và ISO 16890. Hai phin lọc cùng ghi G4 có thể cho hai kết quả ISO Coarse khác nhau, vì hai tiêu chuẩn dùng bụi thử và cách tính khác nhau. Khi nghiệm thu, phải yêu cầu báo cáo thử nghiệm theo ISO 16890 của chính mã hàng được giao, không chấp nhận suy diễn từ nhãn EN 779.
Tại Việt Nam, ISO 16890 đã được chấp nhận hoàn toàn thành bộ TCVN 12350-1 đến -4:2018. EN 779:2012 hết hiệu lực từ 01/07/2018.
Đọc thêm: Lọc thô G3 G4 dạng tấm là gì? Ứng dụng và tiêu chuẩn
Với lọc túi, câu hỏi “cấp nào rẻ nhất” trả lời được bằng số đo, không bằng cảm tính. Bảng dưới là năm phin lọc túi giống nhau tuyệt đối về hình học — cùng khung 592×592×635 mm, cùng 8 túi, cùng 6,0 m² diện tích lọc, cùng lưu lượng 3.400 m³/h — chỉ khác đúng một thứ là cấp lọc:
| Mã | Cấp ISO 16890 | ΔP ban đầu | Nhãn năng lượng | Chênh so với dòng trên |
|---|---|---|---|---|
| HQ50A8-6 | ISO ePM10 60% | 40 Pa | A+ | — |
| HQ55A8-6 | ISO ePM10 70% | 70 Pa | C | +30 Pa |
| HQ65A8-6 | ISO ePM2,5 50% | 70 Pa | B | +0 Pa |
| HQ85A8-6 | ISO ePM1 60% | 100 Pa | C | +30 Pa |
| HQ98A8-6 | ISO ePM1 85% | 170 Pa | D | +70 Pa |
Dòng thứ ba là dòng quan trọng nhất. Nâng từ ISO ePM10 70% lên ISO ePM2,5 50% — tức là từ chỉ chặn được bụi PM10 sang chặn được cả bụi PM2,5 — tốn đúng 0 Pa, và nhãn năng lượng còn tốt hơn (B thay vì C). Nếu hồ sơ đang chỉ định ePM10 70%, đây là bước nâng cấp không phát sinh một đồng tiền điện nào.
Ở đầu bảng, HQ50 đạt ISO ePM10 60% chỉ với 40 Pa và nhãn A+ — rẻ nhất để vận hành trong cả nhóm. Ở cuối bảng, ISO ePM1 85% tốn 170 Pa: gấp hơn bốn lần. Đây là lý do không nên “chọn cấp cao cho chắc” khi hồ sơ không yêu cầu.
Với dòng lọc túi cứng (rigid pocket), cùng khung 595×595 mm và 3.400 m³/h, có một nghịch lý đáng chú ý:
| Mã | Cấp ISO 16890 | Sâu túi | Diện tích lọc | ΔP ban đầu | Nhãn năng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| PFS | ISO ePM10 50% | 320 mm | 2,1 m² | 54 Pa | C |
| PFL | ISO ePM10 55% | 620 mm | 4,2 m² | 45 Pa | A |
| PTL | ISO ePM10 60% | 620 mm | 5,6 m² | 55 Pa | B |
| PGL | ISO ePM10 75% | 620 mm | 5,6 m² | 85 Pa | D |
| PML | ISO ePM10 80% | 620 mm | 5,6 m² | 87 Pa | D |
| PQL | ISO ePM2,5 70% | 620 mm | 5,6 m² | 150 Pa | D |
| PXL | ISO ePM1 60% | 620 mm | 5,6 m² | 150 Pa | D |
PFL sạch hơn PFS mà tốn ít điện hơn — 45 Pa so với 54 Pa, nhãn A so với nhãn C — vì túi sâu 620 mm cho diện tích lọc gấp đôi. Và ở cuối bảng, PQL (ePM2,5 70%) với PXL (ePM1 60%) cùng 150 Pa: lại một bước nâng cấp tốn 0 Pa.


Lọc túi ISO 16890 loại 8 túi (trái) và cận cảnh vật liệu lọc cùng thanh định vị (phải). Khoảng cách túi đều nhau là điều kiện để đạt tổn thất áp suất công bố — túi bị dính vào nhau làm ΔP tăng vọt ngay từ lúc lắp. Hình sản phẩm AFPRO Filters.
Quy tắc chung rút ra từ cả hai bảng: chi phí điện không tăng đều theo cấp lọc. Có những bước nâng cấp tốn 0 Pa và có những bước tốn tới 70 Pa. Biết bước nào là bước nào thì mới chọn được cấp lọc rẻ nhất thỏa mãn yêu cầu, thay vì chọn thấp nhất cho rẻ hoặc chọn cao nhất cho chắc.
Đọc thêm: Lọc túi không khí M5 đến F9: phân loại vật liệu và ứng dụng AHU HVAC
Hai phin lọc cùng ghi ISO ePM1 60% trên hồ sơ vẫn có thể làm từ hai loại vật liệu khác nhau: sợi thủy tinh hoặc sợi tổng hợp. Hồ sơ thầu hầu như không bao giờ ghi rõ điều này, nhưng nó quyết định tới 35 Pa.
Bảng dưới so bốn phin cùng khung 592×592×635 mm, cùng 8 túi, cùng 3.400 m³/h — chỉ khác vật liệu lọc:
| Mã | Vật liệu | Cấp ISO 16890 | Diện tích lọc | ΔP | Nhãn NL | Tiền điện một năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ55A8-6 | Sợi thủy tinh | ISO ePM10 70% | 6,0 m² | 70 Pa | C | ≈ 1.450.000 đ |
| LSB60A8-6 | Sợi tổng hợp | ISO ePM10 70% | 6,3 m² | 70 Pa | D | ≈ 1.450.000 đ |
| HQ85A8-6 | Sợi thủy tinh | ISO ePM1 60% | 6,0 m² | 100 Pa | C | ≈ 2.071.000 đ |
| LSB90A8-6 | Sợi tổng hợp | ISO ePM1 60% | 6,3 m² | 135 Pa | E | ≈ 2.796.000 đ |
Đọc hai cặp dòng riêng ra thì thấy quy luật. Ở cấp thô hơn — ISO ePM10 70% — hai vật liệu bằng nhau đúng 70 Pa, chọn loại nào cũng như nhau về điện. Nhưng ở cấp tinh ISO ePM1 60%, phin sợi tổng hợp tốn thêm 35 Pa dù có diện tích lọc nhiều hơn (6,3 m² so với 6,0 m²).
35 Pa đó tương đương khoảng 725.000 đ tiền điện mỗi phin mỗi năm, tức 14,5 triệu đồng một năm cho cụm 20 phin — chỉ vì dòng chữ “vật liệu lọc” mà không ai đọc.
Quy tắc chọn. Từ ISO ePM1 trở lên, ưu tiên sợi thủy tinh nếu khoang AHU cho phép. Từ ISO ePM10 trở xuống, chọn theo giá mua và điều kiện lắp đặt, vì chi phí điện như nhau. Sợi tổng hợp có ưu thế riêng: khung nhẹ hơn, không rụng sợi, và đốt được hoàn toàn khi thải bỏ.




Từ trái sang: HQ55 (ISO ePM10 70%) màu vàng · HQ65 (ISO ePM2,5 50%) màu cam · HQ85 (ISO ePM1 60%) màu hồng · LSB sợi tổng hợp màu xanh lá. Hình sản phẩm AFPRO Filters.
Đây là quy ước màu của riêng AFPRO, không phải quy định của ISO 16890. Hãng khác dùng màu khác, và không có tiêu chuẩn nào bắt buộc màu ứng với cấp lọc. Nhưng trong một nhà máy chỉ dùng một hãng, màu là cách nhanh nhất để nhân viên bảo trì phát hiện lắp nhầm cấp lọc mà không cần bóc nhãn từng phin.
Cách dùng khi nghiệm thu. Chụp ảnh cụm lọc sau khi lắp, đối chiếu màu với hồ sơ đặt hàng. Nếu trong cùng một cụm có hai màu khác nhau thì gần như chắc chắn đã lắp lẫn cấp lọc — lỗi này rất hay gặp khi thay lọc gấp mà kho hết đúng mã.

Vật liệu lọc sợi thủy tinh dưới kính hiển vi điện tử, phóng đại 570 lần. Thấy rõ các hạt bụi bị giữ lại ở điểm giao nhau của sợi. Đường kính sợi càng nhỏ và càng đều thì bắt được hạt càng mịn ở cùng một tổn thất áp suất — đây là lý do vật liệu quyết định 35 Pa ở bảng trên, chứ không phải diện tích lọc. Hình AFPRO Filters.
Cấp lọc AHU tối thiểu phụ thuộc hai biến: chất lượng không khí ngoài trời (ODA) và yêu cầu không khí cấp vào phòng (SUP). Bảng dưới lấy theo khuyến nghị Eurovent 4/23-2022.
| Loại phòng (SUP) | Ví dụ | ODA1 sạch | ODA2 trung bình | ODA3 ô nhiễm |
|---|---|---|---|---|
| SUP1 | Bệnh viện, dược, điện tử, khí cấp phòng sạch | ePM1 70% | ePM1 80% | ePM1 90% |
| SUP2 | Văn phòng, khách sạn, nhà trẻ, F&B vệ sinh trung bình | ePM1 50% | ePM1 70% | ePM1 80% |
| SUP3 | Trung tâm thương mại, phòng server, F&B vệ sinh thấp | ePM2,5 50% | ePM2,5 70% | ePM2,5 80% |
| SUP4 | Kho, cầu thang, sản xuất chung, lắp ráp ô tô | ePM10 50% | ePM10 80% | ePM10 90% |
| SUP5 | Data center, hầm xe, luyện kim, xưởng hàn | ePM10 50% | ePM10 50% | ePM10 80% |


Khi khoang AHU không đủ sâu cho lọc túi, lọc compact (trái) đạt cùng cấp ePM1 trong chiều sâu 292 mm. Bản tích hợp than hoạt tính (phải) dùng cho vị trí có mùi hoặc khí độc, không thay thế được cấp lọc bụi. Hình sản phẩm AFPRO Filters.
Với phân khúc ECOFIL phục vụ, ODA3 là mặc định thực tế: nhà máy trong khu công nghiệp, công trình trong đô thị lớn, vị trí gần trục giao thông chính. Nhận định này dựa trên kinh nghiệm rà soát hồ sơ thiết kế của ECOFIL từ năm 2018. Chênh lệch giữa ODA1 và ODA3 là hai bậc lọc cho cùng một loại phòng — đây chính là chỗ hồ sơ hay sai.
Con số cụ thể. Ngưỡng ODA3 theo Eurovent 4/23-2022 là PM2,5 trên 7,5 µg/m³. Nồng độ PM2,5 trung bình năm của Việt Nam là 29,7 µg/m³ (IQAir, 2025) — gấp gần bốn lần ngưỡng ODA3. Đó là lý do lấy ODA3 làm mặc định không phải là chọn an toàn thái quá, mà là bám sát số đo.
Ba trường hợp cần đo thay vì mặc định ODA3:
Cách lấy số ODA đúng: PM2,5 và PM10 trung bình năm của trạm quan trắc gần nhất, dữ liệu tối thiểu 12 tháng, ghi tên trạm và khoảng thời gian vào hồ sơ. Nếu PM2,5 và PM10 rơi vào hai bậc khác nhau thì lấy bậc xấu hơn.
Đọc thêm: Bộ lọc HVAC nhà máy: cách chọn cấp lọc AHU đúng
Đây là phần quyết định “rẻ” hay không. Tổn thất áp suất của phin lọc buộc quạt AHU chạy nặng hơn, và tiền điện đó lặp lại mỗi tháng suốt vòng đời phin lọc.
Theo điều kiện chuẩn Eurovent (lưu lượng 0,944 m³/s, 6.000 giờ vận hành mỗi năm, hiệu suất quạt 50%), mỗi 1 Pa tổn thất áp suất tiêu tốn khoảng 11,3 kWh điện mỗi năm cho một phin lọc. Giá điện sản xuất cấp 22–110 kV giờ bình thường năm 2026 là 1.833 đ/kWh theo Quyết định 1279/QĐ-BCT.
Quy đổi thẳng: 1 Pa ≈ 20.700 đồng tiền điện mỗi năm, cho mỗi phin lọc.
| ΔP ban đầu | Ví dụ mã lọc | Điện năng một năm | Tiền điện một năm, mỗi phin | Cụm 20 phin |
|---|---|---|---|---|
| 45 Pa | PFL — ePM10 55% | 509 kWh | ≈ 932.000 đ | ≈ 18,6 triệu đ |
| 55 Pa | PTL — ePM10 60% | 622 kWh | ≈ 1.139.000 đ | ≈ 22,8 triệu đ |
| 85 Pa | HQ85 12 túi — ePM1 60% | 961 kWh | ≈ 1.761.000 đ | ≈ 35,2 triệu đ |
| 100 Pa | HQ85 8 túi 635 mm — ePM1 60% | 1.130 kWh | ≈ 2.071.000 đ | ≈ 41,4 triệu đ |
| 150 Pa | PXL — ePM1 60% | 1.695 kWh | ≈ 3.107.000 đ | ≈ 62,1 triệu đ |
| 180 Pa | HQ85 6 túi 360 mm — ePM1 60% | 2.034 kWh | ≈ 3.728.000 đ | ≈ 74,6 triệu đ |
Đọc cột đầu và cột cuối cùng lúc. Cả sáu dòng trong bảng đều là lọc túi lắp vừa khoang AHU tiêu chuẩn, và bốn trong sáu dòng cùng đạt ISO ePM1 60% — cùng một cấp lọc ghi trên hồ sơ. Nhưng tiền điện một năm cho cụm 20 phin chạy từ 35,2 triệu đến 74,6 triệu đồng. Chênh lệch hơn 39 triệu đồng mỗi năm nằm hoàn toàn ở chiều sâu túi và số túi, không nằm ở cấp lọc.
Cách dùng bảng này khi so báo giá. Hai nhà cung cấp chào cùng cấp ePM1 60%, chênh nhau 300.000 đ mỗi phin. Nếu phin rẻ hơn có ΔP cao hơn 30 Pa, riêng tiền điện đã cộng thêm khoảng 621.000 đ mỗi năm cho mỗi phin — số tiền tiết kiệm khi mua bị xóa sạch trong vòng chưa tới sáu tháng, và tiếp tục lỗ suốt phần đời còn lại của phin lọc.
Số trong bảng tính theo ΔP ban đầu. Chi phí thực tế cao hơn, vì áp suất tăng dần khi bụi bám cho tới lúc thay lọc. Điện năng chiếm khoảng 70% tổng chi phí lọc khí trong vòng đời.
Không. Cùng một cấp lọc, tổn thất áp suất phụ thuộc vào diện tích lọc — tức là chiều sâu túi và số túi. Mười hai phin dưới đây giống hệt nhau ở mọi thứ ghi trên hồ sơ thầu: cùng dòng HQ85, cùng ISO ePM1 60%, cùng khung 592×592 mm, cùng lưu lượng 3.400 m³/h. Chỉ khác chiều sâu túi, số túi và loại vật liệu:
| Mã | Sâu túi | Số túi | Diện tích lọc | ΔP ban đầu | Nhãn năng lượng | Tiền điện một năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ85A6-3 | 360 mm | 6 | 2,6 m² | 180 Pa | E | ≈ 3.728.000 đ |
| HQ85A8-3 | 360 mm | 8 | 3,4 m² | 150 Pa | E | ≈ 3.107.000 đ |
| HQ85A10-3 | 360 mm | 10 | 4,2 m² | 140 Pa | E | ≈ 2.900.000 đ |
| HQ85A6-5 | 535 mm | 6 | 3,8 m² | 135 Pa | D | ≈ 2.796.000 đ |
| HQ85A6-6 | 635 mm | 6 | 4,6 m² | 120 Pa | C | ≈ 2.486.000 đ |
| HQ85A8-5 | 535 mm | 8 | 5,0 m² | 105 Pa | C | ≈ 2.175.000 đ |
| HQ85A8-6 | 635 mm | 8 | 6,0 m² | 100 Pa | C | ≈ 2.071.000 đ |
| HQ85A10-5 | 535 mm | 10 | 6,2 m² | 95 Pa | C | ≈ 1.968.000 đ |
| HQ85A10-6 | 635 mm | 10 | 7,4 m² | 90 Pa | C | ≈ 1.864.000 đ |
| HQ85A12-6 | 635 mm | 12 | 8,8 m² | 85 Pa | B | ≈ 1.761.000 đ |
| HQ85A10-5/ES | 535 mm | 10 | 6,2 m² | 76 Pa | A | ≈ 1.574.000 đ |
| HQ85A10-6/ES | 635 mm | 10 | 7,4 m² | 70 Pa | A+ | ≈ 1.450.000 đ |


Lọc túi cứng (rigid pocket) giữ nguyên hình dạng túi kể cả khi quạt dừng, nên diện tích lọc không đổi theo thời gian. Đây là lý do cùng một cấp lọc mà ΔP có thể chênh nhau hơn hai lần. Hình sản phẩm AFPRO Filters.
Đây là bảng quan trọng nhất trong bài. Dòng đầu và dòng cuối, đọc trên hồ sơ thầu, là cùng một thứ: lọc túi ISO ePM1 60%, khung 592×592 mm, lưu lượng 3.400 m³/h. Nhưng dòng đầu chạy ở 180 Pa nhãn năng lượng E, dòng cuối chạy ở 70 Pa nhãn A+.
Chênh lệch 110 Pa, tương đương khoảng 2.278.000 đ tiền điện mỗi phin mỗi năm. Với cụm 20 phin là hơn 45,5 triệu đồng một năm, trả thêm liên tục suốt vòng đời hệ thống, chỉ vì chọn sai chiều sâu túi. Không có dòng nào trong hồ sơ thầu tiêu chuẩn bắt được lỗi này, vì cấp lọc ghi giống hệt nhau.
Đọc chéo hai bảng thì ra kết luận mạnh nhất của cả bài. Phin HQ85A10-6/ES đạt ISO ePM1 60% ở 70 Pa — đúng bằng tổn thất áp suất của HQ55A8-6 chỉ đạt ISO ePM10 70%. Nghĩa là lọc sạch hơn hai bậc mà tiền điện không đổi một đồng. Điều kiện duy nhất: khoang lọc AHU phải đủ 635 mm chiều sâu.
Quy tắc rút ra. Diện tích lọc tăng thì ΔP giảm, nhưng không tuyến tính: từ 2,6 m² lên 6,0 m² giảm được 80 Pa, còn từ 6,0 m² lên 8,8 m² chỉ giảm thêm 15 Pa. Sau ngưỡng đó, muốn giảm tiếp phải đổi sang vật liệu tiết kiệm năng lượng (dòng ES) chứ không phải nhồi thêm túi. Điểm ngọt về chi phí thường nằm ở 8 đến 10 túi, chiều sâu 635 mm — với điều kiện khoang AHU đủ sâu. Đo khoang trước, chọn phin sau.
ECOFIL cung cấp đầy đủ các mã lọc AFPRO Filters cho thị trường Việt Nam, từ lọc thô đến lọc túi tiết kiệm năng lượng. Giá bán phụ thuộc số lượng, kích thước đặt riêng, vật liệu khung và tiến độ giao hàng, nên ECOFIL báo giá theo từng dự án thay vì niêm yết một mức chung.
Bảng dưới là các quy cách thông dụng nhất trong AHU công nghiệp, kèm chi phí điện một năm — con số quyết định giá thật sự của một bộ lọc:
| Loại lọc | Cấp ISO 16890 | Quy cách phổ biến | ΔP | Tiền điện một năm |
|---|---|---|---|---|
| Lọc tấm dàn lạnh FCU (DF150) | ISO Coarse 30% | 250×595×4 mm | 35 Pa | Tùy lưu lượng dàn |
| Lọc thô tấm mỏng (NA23) | ISO Coarse 50% | 592×592×23 mm | 80 Pa | ≈ 1.657.000 đ |
| Lọc thô tấm gấp nếp (APMC 2″) | ISO Coarse 70% | 592×592×45 mm | 70 Pa | ≈ 1.450.000 đ |
| Lọc thô tấm dày (APMC 4″ PM10) | ISO ePM10 50% | 592×592×96 mm | 60 Pa | ≈ 1.243.000 đ |
| Lọc túi cứng (PFL) | ISO ePM10 55%, nhãn A | 595×595×620 mm, 6 túi | 45 Pa | ≈ 932.000 đ |
| Lọc túi mềm (HQ50A8-6) | ISO ePM10 60%, nhãn A+ | 592×592×635 mm, 8 túi | 40 Pa | ≈ 829.000 đ |
| Lọc túi mềm (HQ55A8-6) | ISO ePM10 70%, nhãn C | 592×592×635 mm, 8 túi | 70 Pa | ≈ 1.450.000 đ |
| Lọc túi mềm (HQ65A8-6) | ISO ePM2,5 50%, nhãn B | 592×592×635 mm, 8 túi | 70 Pa | ≈ 1.450.000 đ |
| Lọc túi mềm (HQ85A8-6) | ISO ePM1 60%, nhãn C | 592×592×635 mm, 8 túi | 100 Pa | ≈ 2.071.000 đ |
| Lọc túi tiết kiệm điện (HQ85A10-6/ES) | ISO ePM1 60%, nhãn A+ | 592×592×635 mm, 10 túi | 70 Pa | ≈ 1.450.000 đ |
| Lọc túi mềm (HQ98A8-6) | ISO ePM1 85%, nhãn D | 592×592×635 mm, 8 túi | 170 Pa | ≈ 3.521.000 đ |
| Lọc compact than hoạt tính (HPQ-AK-A) | ISO Coarse 80% | 592×592×292 mm | 55 Pa | ≈ 1.139.000 đ |
Cột tiền điện tính ở lưu lượng tham chiếu Eurovent 3.400 m³/h, 6.000 giờ/năm, hiệu suất quạt 50%, giá điện sản xuất 1.833 đ/kWh. Dòng DF150 chạy ở lưu lượng thấp hơn nhiều nên không so sánh trực tiếp được.
Vì sao ECOFIL không niêm yết giá bán. Một mức giá đứng một mình không nói lên điều gì. Cùng một cấp lọc ISO ePM1 60%, chênh lệch tiền điện giữa quy cách tốt nhất và tệ nhất đã là hơn 45 triệu đồng mỗi năm cho một cụm 20 phin — lớn hơn nhiều lần khoảng chênh giá mua. Báo giá của ECOFIL vì vậy luôn kèm ΔP, nhãn năng lượng và ước tính tiền điện, để so sánh được với báo giá khác trên cùng một mặt bằng.
Khuyến nghị của ECOFIL. Trước khi so giá, hãy yêu cầu mọi nhà cung cấp ghi rõ ba con số trên báo giá: cấp lọc theo ISO 16890, tổn thất áp suất ban đầu ở lưu lượng định mức, và nhãn năng lượng Eurovent. Thiếu một trong ba, báo giá đó không so sánh được với báo giá khác.
| Lỗi | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| So giá mà không so ΔP | Tiết kiệm khi mua, lỗ tiền điện quanh năm | Bắt buộc ghi ΔP ban đầu trên báo giá |
| Chép bảng chọn lọc của tài liệu châu Âu, lấy ODA1 hoặc ODA2 | Thiếu một đến hai bậc lọc, sai từ cơ sở thiết kế | Dùng ODA3 làm mặc định cho khu công nghiệp và đô thị Việt Nam |
| Suy diễn cấp ISO từ nhãn G4/F7 cũ | Nghiệm thu bị bác vì không có báo cáo thử ISO 16890 | Yêu cầu báo cáo thử theo ISO 16890 của đúng mã hàng |
| Chọn túi ngắn 360 mm cho khoang AHU 635 mm | ΔP cao gấp hơn hai lần ở cùng cấp lọc | Đo chiều sâu khoang lọc trước khi đặt hàng |
| Bỏ lọc thô để tiết kiệm | Lọc túi tắc sớm, thay dày hơn, tổng chi phí tăng | Giữ lọc thô ISO Coarse làm lớp bảo vệ lọc túi |
Theo giá mua, rẻ nhất là lọc thô nhóm ISO Coarse dạng tấm (tương đương G3/G4 cũ). Nhưng lọc thô chỉ chắn được bụi lớn, không thay thế được lọc túi. Nếu tính cả tiền điện quạt trong một năm, bộ lọc rẻ nhất là bộ đạt đúng cấp lọc yêu cầu ở tổn thất áp suất thấp nhất.
ISO Coarse tương ứng khoảng G3 và G4 theo EN 779 cũ, nhưng không có quy đổi 1–1. ISO 16890 công bố lọc thô bằng arrestance ban đầu theo bước 5%, còn EN 779 dùng bụi thử và cách tính khác. Hai phin cùng ghi G4 có thể cho hai kết quả ISO Coarse khác nhau.
Không dùng trực tiếp. Lọc túi trong phòng sạch chỉ đóng vai trò lọc thứ cấp, bảo vệ lọc HEPA phía sau. Cấp lọc cuối của phòng sạch phải là HEPA H13/H14 theo EN 1822:2019 hoặc ISO 29463, và phân cấp phòng theo ISO 14644. ISO 16890 chỉ áp dụng cho lọc thông gió chung.
Không thay theo lịch cố định mà thay theo tổn thất áp suất. Khi ΔP đạt ngưỡng cuối do nhà sản xuất công bố, chi phí điện phát sinh đã vượt giá trị còn lại của phin lọc. Gắn đồng hồ chênh áp cho từng cụm lọc là cách kiểm soát rẻ nhất.
Không, nếu chọn đúng. Nâng từ ISO ePM10 70% lên ISO ePM2,5 50% không làm tăng tổn thất áp suất: cả hai đều 70 Pa trên cùng khung 592×592×635 mm, 8 túi. Ngay cả khi lên ISO ePM1 60%, chọn loại 10 túi dòng tiết kiệm năng lượng vẫn giữ ΔP ở 70 Pa với nhãn A+ — bằng đúng phin ePM10 70% loại thường. Chỉ khi khoang AHU không đủ 635 mm chiều sâu mới phải tính lại quạt.
Không khác về nội dung kỹ thuật. Bộ TCVN 12350-1 đến -4:2018 chấp nhận hoàn toàn ISO 16890-1 đến -4:2016. Trong hồ sơ dự án tại Việt Nam nên viện dẫn TCVN 12350, kèm chú thích tương đương ISO 16890.
Gửi cho ECOFIL ba thông tin: kích thước khoang lọc AHU, lưu lượng gió định mức và cấp lọc yêu cầu trong hồ sơ. ECOFIL sẽ trả lại phương án kèm tổn thất áp suất, nhãn năng lượng và ước tính tiền điện một năm cho từng phương án, để so sánh trên cùng một mặt bằng.
Nếu chưa có sẵn ba thông tin đó, chỉ cần chụp lại nhãn phin lọc đang dùng và cho biết tên nhà máy hoặc loại công trình — ECOFIL sẽ tra ngược ra quy cách. ECOFIL cung cấp đầy đủ danh mục AFPRO Filters, gồm cả các dòng tiết kiệm năng lượng nhãn A và A+ mà thị trường Việt Nam ít khi được chào.
ECOFIL — Giải pháp lọc không khí toàn diện. Điện thoại 0939 228 239 · Email info@ecofil.vn · Gửi yêu cầu báo giá
Nguồn tham chiếu: ISO 16890-1:2016 điều 7.3; TCVN 12350-1 đến -4:2018; Eurovent 4/23-2022; Quyết định 1279/QĐ-BCT về giá bán điện năm 2026. Thông số tổn thất áp suất trích từ catalogue kỹ thuật AFPRO Filters, bản 08/2026.