Trong hệ thống xử lý không khí (AHU/HVAC), lọc thô dạng tấm là tầng lọc đầu tiên và không thể thiếu. Trong số các cấp lọc thô, G3 và G4 là hai loại phổ biến nhất — được ứng dụng rộng rãi từ tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại đến nhà máy sản xuất. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ lọc thô G3 G4 là gì, tiêu chuẩn phân loại, cấu tạo, ứng dụng thực tế và cách lựa chọn phù hợp.
Lọc thô dạng tấm (panel filter) là loại bộ lọc không khí có cấu trúc phẳng hoặc xếp nếp (pleated), được gắn trong khung cứng. Đây là tầng lọc sơ cấp (pre-filter) trong hệ thống lọc nhiều tầng, có nhiệm vụ giữ lại các hạt bụi kích thước lớn trước khi không khí đi vào các tầng lọc tiếp theo hoặc thiết bị điều hòa.
Các loại hạt bụi mà lọc thô G3 G4 giữ lại bao gồm: bụi thô và mảnh vụn lớn trong không khí, sợi vải và lông động vật, côn trùng và xác côn trùng, phấn hoa kích thước lớn, và các hạt có đường kính từ 10 µm trở lên. Nhờ chặn những hạt bụi này ngay từ đầu vào, lọc thô bảo vệ cuộn trao đổi nhiệt, quạt và các tầng lọc cấp cao hơn, góp phần kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì cho toàn hệ thống.
Theo tiêu chuẩn EN779 (châu Âu), lọc không khí thô được phân loại theo nhóm G từ G1 đến G4, dựa trên hiệu suất lọc bụi tổng hợp (Synthetic Dust Arrestance — Am):
G3 giữ lại ít nhất 80% khối lượng bụi thử nghiệm, còn G4 đạt từ 90% trở lên. Cấp lọc càng cao, không khí được xử lý sạch hơn ở tầng sơ cấp.
ISO 16890 là tiêu chuẩn quốc tế hiện hành, đánh giá hiệu suất lọc dựa trên khả năng giữ các hạt bụi PM1, PM2.5 và PM10 trong điều kiện vận hành thực tế. Theo ISO 16890, các lọc thô G3 và G4 thuộc nhóm ISO Coarse — hiệu suất lọc PM10 dưới 50%. Dù tiêu chuẩn phân loại đã thay đổi, ký hiệu G3 và G4 vẫn được sử dụng phổ biến trong ngành để tiện nhận diện và so sánh sản phẩm.
Khung của lọc thô dạng tấm được sản xuất từ nhiều loại vật liệu tùy ứng dụng:
Lọc G3 G4 là tầng đầu tiên trong mọi Air Handling Unit (AHU) và Fan Coil Unit (FCU). Chúng bảo vệ cuộn trao đổi nhiệt, quạt và thiết bị bên trong khỏi bụi bẩn. Nếu bỏ qua tầng lọc này, bụi bám vào cuộn lạnh sẽ làm giảm hiệu suất truyền nhiệt, tăng tiêu hao điện năng và rút ngắn tuổi thọ thiết bị đáng kể.
Trong hệ thống lọc nhiều tầng, lọc G3 G4 đóng vai trò tiền xử lý (pre-filter), kéo dài tuổi thọ cho lọc túi cấp M/F và lọc HEPA phía sau. Nếu không có tầng lọc thô, lọc HEPA H13/H14 sẽ bị nghẹt bụi nhanh và phải thay thế sớm với chi phí rất cao. Đây là lý do mọi hệ thống lọc bậc cao đều bắt đầu bằng lọc thô G3 hoặc G4.
Tại các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn và chung cư, lọc G3 G4 là lựa chọn phù hợp để xử lý không khí tươi đầu vào (Outdoor Air — OA). Chúng ngăn bụi thô, phấn hoa và các hạt lớn đi vào không gian làm việc và sinh hoạt, cải thiện chất lượng không khí trong nhà mà không gây sức cản lớn cho hệ thống quạt.
Trong các nhà máy sản xuất và khu công nghiệp, lọc G3 G4 được lắp đặt tại đầu vào của hệ thống thông gió để xử lý không khí cấp vào khu vực sản xuất, kho hàng và phân xưởng. Chúng giảm lượng bụi trong môi trường làm việc, bảo vệ máy móc và cải thiện điều kiện sức khỏe cho người lao động.
Trong tủ điện, phòng máy chủ (server room) và trung tâm dữ liệu, lọc G3 G4 dạng tấm được lắp tại cửa vào của hệ thống thông gió để ngăn bụi xâm nhập vào thiết bị điện tử, giảm nguy cơ đoản mạch và hỏng hóc do bụi tích tụ theo thời gian.
Để chọn đúng cấp lọc, cần cân nhắc các yếu tố sau:
ECOFIL là đơn vị chuyên cung cấp giải pháp lọc không khí công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam, với danh mục đầy đủ các loại lọc thô G3, G4 dạng tấm đạt chuẩn EN779 và ISO 16890. Đội ngũ kỹ thuật nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực HVAC và phòng sạch của ECOFIL sẵn sàng hỗ trợ bạn phân tích hệ thống, chọn đúng sản phẩm và tối ưu chu kỳ bảo trì.
Liên hệ ECOFIL ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí:
Theo EN779, G3 giữ lại 80-90% khối lượng bụi thử nghiệm (Arrestance), còn G4 đạt từ 90% trở lên. G4 phù hợp cho môi trường ô nhiễm cao hơn và bảo vệ tốt hơn cho các tầng lọc phía sau.
Nên chọn G4 khi khu vực ô nhiễm cao (gần đường lớn, khu công nghiệp), hoặc khi hệ thống có lọc túi F7/F8 hay HEPA phía sau cần được bảo vệ tốt hơn để kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí thay thế.
Nên kiểm tra định kỳ 1-3 tháng/lần tùy mức độ ô nhiễm, và thay khi chênh áp vượt 200-250 Pa so với lọc mới. Lọc lưới kim loại có thể vệ sinh bằng nước hoặc khí nén để tái sử dụng.
Đọc thêm: ISO 16890 và TCVN 12350 — bảng quy đổi F7, MERV, ePM và chi phí điện quạt khi nâng cấp lọc AHU