Phòng Sạch & HVAC

ISO 16890 Và TCVN 12350: Đọc Cấp Lọc ePM, Quy Đổi Từ F7 Và Tính Chi Phí Khi Nâng Cấp Lọc AHU

Cập nhật 17/08/2026 · ECOFIL — Giải pháp lọc không khí toàn diện

ISO 16890 phân loại lọc khí thông gió theo hiệu suất bắt bụi mịn PM1, PM2.5 và PM10 thay vì một cỡ hạt 0,4 µm như EN 779. Một phin lọc chỉ vào nhóm ePM1 khi hiệu suất sau khi xả tĩnh điện đạt từ 50% trở lên. Việt Nam đã chấp nhận tiêu chuẩn này thành TCVN 12350:2018, gồm 4 phần.

Nội dung chính

Tiêu chuẩn nào đang có hiệu lực khi mua lọc khí ở Việt Nam?

MốcNội dung
12/2016ISO công bố ISO 16890, gồm 4 phần
01/07/2018EN 779:2012 chính thức bị thay thế, sau 18 tháng song hành
2018Việt Nam công bố TCVN 12350-1 đến 12350-4:2018, chấp nhận hoàn toàn ISO 16890-1 đến -4:2016
2022 → nayISO 16890-1:2016 ở trạng thái cần soát xét (mã 90.92); bản ISO/FDIS 16890-1 đang được xây dựng

Ý nghĩa thực tế: hồ sơ thầu M&E tại Việt Nam ghi “lọc F7 theo EN 779” đang viện dẫn một tiêu chuẩn hết hiệu lực từ 2018. Cách ghi đúng hiện nay là dẫn TCVN 12350-1:2018 (ISO 16890-1:2016) kèm cấp ePM cụ thể.

ISO 16890 khác EN 779 và ASHRAE 52.2 ở những điểm nào?

Khác biệt không nằm ở tên gọi mà ở bốn thứ: hạt thử, cách xả tĩnh điện, loại bụi nạp và cách quy ra cấp lọc.

Hạng mụcEN 779:2012ASHRAE 52.2-2012ISO 16890:2016
Cỡ hạt đo hiệu suất0,4 µm0,3 – 10 µm0,3 – 10 µm
Sol khí thửDEHSKClDEHS (0,3–1 µm) và KCl (1–10 µm)
Xả tĩnh điệnBắt buộc, ngâm IPA — chỉ trên mẫu vật liệu lọcKhông bắt buộc (phụ lục J, xả bằng tinh thể KCl — nhẹ)Bắt buộc, hơi IPA trên toàn bộ phin lọc, 24 giờ — xả mạnh
Bụi nạpBụi ASHRAE (72% ISO Fine + 23% carbon black + 5% xơ bông)Bụi ASHRAE100% bụi ISO Fine (ISO 12103-1 A2, 0–80 µm)
Kết quả phân loại9 cấp (G1–G4, M5–M6, F7–F9)16 cấp MERV49 cấp, chia 4 nhóm

Ba hệ quả khi so thông số:

  1. Xả tĩnh điện mạnh hơn làm lộ những phin lọc dựa chủ yếu vào tĩnh điện. Theo hai tiêu chuẩn cũ, loại lọc này có thể tụt vài cấp trong quá trình sử dụng mà báo cáo test không phản ánh.
  2. Bụi ISO Fine cho số liệu khác bụi ASHRAE: dung lượng giữ bụi đo được cao hơn, hiệu suất trọng lượng đo được thấp hơn. Không so trực tiếp dung lượng giữ bụi giữa báo cáo ISO 16890 và báo cáo EN 779 cũ.
  3. Hai loại sol khí: DEHS dễ dùng nhưng chỉ tạo hạt tới khoảng 3 µm và thực sự chỉ tốt tới 1 µm, nên phần 1–10 µm phải dùng KCl.

Cấp lọc ePM được xác định theo quy tắc nào?

Đây là phần hay bị hiểu sai nhất. Quy tắc trong ISO 16890-1:2016 (TCVN 12350-1:2018), điều 7.3:

NhómĐiều kiện bắt buộcGiá trị công bố
ISO ePM1ePM1,min ≥ 50%ePM1
ISO ePM2,5ePM2,5,min ≥ 50%ePM2,5
ISO ePM10ePM10 ≥ 50% (không yêu cầu về giá trị sau xả)ePM10
ISO CoarseePM10 < 50%Hiệu suất trọng lượng ban đầu (arrestance), bước 5%

Ba quy tắc phụ:

  1. Hiệu suất công bố là trung bình của hiệu suất ban đầu và hiệu suất sau khi xả tĩnh điện: E = 0,5 × (E ban đầu + E sau xả).
  2. ePMx,min là hiệu suất sau khi xả — con số quyết định phin lọc có được xếp nhóm ePM1 hay ePM2,5 hay không.
  3. Cấp công bố được làm tròn xuống bội số 5%. Kết quả trên 95% ghi thống nhất là “>95%”.

Dải hạt dùng để đo: ePM1 từ 0,3 đến 1 µm; ePM2,5 từ 0,3 đến 2,5 µm; ePM10 từ 0,3 đến 10 µm.

Ví dụ đọc một báo cáo test thật

Chỉ số trong báo cáoGiá trị đoÝ nghĩa
ePM1,min (sau xả)63%≥ 50% → đủ điều kiện vào nhóm ePM1
ePM1 (trung bình)64%Làm tròn xuống bội số 5% → ISO ePM1 60%
ePM2,5 / ePM1073% / 91%Thông tin bổ sung, không quyết định nhóm
ΔP ban đầu72 PaĐiểm khởi đầu để tính điện năng quạt
ΔP cuối thử nghiệm300 PaĐiều kiện kết thúc phép thử, không phải ngưỡng thay lọc
Dung lượng giữ bụi1160 gĐo bằng bụi ISO Fine

Cấp công bố cuối cùng: ISO ePM1 60%. Nếu ePM1,min của cùng phin lọc này chỉ đạt 45%, cấp ePM1 không được công bố dù hiệu suất trung bình vẫn trên 60%.

Lọc F7 cũ giờ tương đương cấp ISO 16890 nào?

Không có bảng quy đổi 1–1. Nhóm tác giả Jiří Hemerka và Pavel Vybíral (REHVA Journal 01/2021) khẳng định quan hệ quy đổi trực tiếp giữa hai hệ không tồn tại và không thể tồn tại, vì cách phân loại quá khác nhau. Hai bảng dưới đây chỉ là giá trị tham khảo để ước lượng, không dùng thay báo cáo test.

Bảng A — theo dữ liệu nhà sản xuất

Cấp EN 779ePM1ePM2.5ePM10
M5< 20%< 40%> 50%
M6< 40%50 – 60%> 60%
F750 – 75%> 70%> 80%
F870 – 85%> 80%> 90%
F9> 85%> 90%> 95%

Bảng B — theo tổng hợp độc lập (REHVA Journal 01/2021)

Cấp EN 779ePM1ePM2.5ePM10
M550 – 60%
M650 – 60%65 – 95%
F750 – 65%65 – 95%
F870 – 75%
F980 – 95%

Hai bảng lệch nhau ở F7 và F9. Đó chính là lý do không nên viết cấp quy đổi vào hợp đồng. Ghi cấp ePM trực tiếp, kèm yêu cầu nộp báo cáo test theo ISO 16890-2 và -4.

Quy đổi tham khảo với ASHRAE MERV

Cấp MERV (52.2)ePM1ePM2.5ePM10
MERV 10< 20%< 40%> 50%
MERV 11< 40%50 – 60%> 60%
MERV 1350 – 75%> 70%> 80%
MERV 1470 – 85%> 80%> 90%
MERV 15> 85%> 90%> 95%

Đọc thêm: Lọc túi không khí M5 đến F9: phân loại, vật liệu và ứng dụng AHU/HVAC

Tại sao hai phin lọc cùng ghi “F7” lại cho kết quả ISO 16890 khác nhau?

Vì EN 779 chỉ chấm điểm ở 0,4 µm và chỉ xả tĩnh điện trên mẫu vật liệu, còn ISO 16890 xả toàn bộ phin lọc trong 24 giờ. Hai phin lọc cùng đạt F7 có thể có hiệu suất sau xả chênh nhau rất xa:

Chỉ số đoPhin lọc APhin lọc B
ePM1,min (sau xả)60%41%
ePM1 (trung bình)61%60%
ePM2,5,min (sau xả)70%56%
ePM2,5 (trung bình)71%70%
ePM1091%90%
Kết luận theo điều 7.3ISO ePM1 60%Không đạt nhóm ePM1 (ePM1,min < 50%), chỉ xếp được theo ePM2,5

Nhìn nhãn cũ, cả hai đều là “F7”. Nhìn theo ISO 16890, chỉ một trong hai giữ được hiệu suất khi lớp tĩnh điện mất tác dụng — tức là khi phin lọc đã chạy được vài tháng trong nhà máy.

Khuyến nghị của ECOFIL. Trong hồ sơ thầu, ghi “F7” cho phép nhà cung cấp nộp cả hai phin lọc trên. Ghi “ISO ePM1 60% theo TCVN 12350-1:2018, kèm báo cáo ISO 16890-4” thì chỉ phin lọc A đạt yêu cầu.

Chọn cấp ePM nào cho nhà máy: tra theo Eurovent 4/23-2022

Eurovent có hướng dẫn riêng cho việc này: Directive 4/23-2022. Cấp lọc tối thiểu được tra theo hai đầu vào: chất lượng không khí ngoài trời (ODA) tại chính vị trí lấy gió tươi, và độ sạch yêu cầu của khí cấp vào phòng (SUP).

Bước 1 — xác định ODA tại vị trí lấy gió tươi

Phân loại ODAPM2.5 trung bình nămPM10 trung bình năm
ODA1≤ 5 µg/m³≤ 15 µg/m³
ODA2≤ 7,5 µg/m³≤ 22,5 µg/m³
ODA3> 7,5 µg/m³> 22,5 µg/m³

Thực tế ở Việt Nam: hầu hết dự án công nghiệp thuộc ODA3. Nhà máy trong khu công nghiệp, công trình trong các đô thị lớn và các vị trí gần trục giao thông chính đều có PM2.5 trung bình năm vượt xa ngưỡng 7,5 µg/m³ của ODA2. Với phân khúc khách hàng ECOFIL phục vụ, ODA3 là mặc định thực tế — không phải trường hợp ngoại lệ.

Số tham chiếu: trung bình cả nước 29,7 µg/m³ (2025), gấp gần 4 lần ngưỡng ODA2; Hà Nội 45,4 µg/m³ (2024); TP.HCM 25,3 µg/m³ (2019). Ngay số thấp nhất trong ba số này vẫn gấp hơn 3 lần ngưỡng ODA2.

Hệ quả: bảng chọn lọc mặc định trong nhiều tài liệu châu Âu lấy ODA1 hoặc ODA2. Áp thẳng vào Việt Nam là thiếu một tới hai bậc lọc. Đây là lỗi ECOFIL gặp thường xuyên nhất khi rà soát hồ sơ thiết kế.

Miền Bắc còn dao động mạnh theo mùa: giai đoạn hanh khô tháng 10 đến tháng 3 cao hơn hẳn mùa mưa. Trung bình năm che mất phần đỉnh này — với dây chuyền nhạy bụi, nên xét thêm theo mùa xấu nhất.

Khi nào cần đo thay vì lấy ODA3 làm mặc định?

ODA vẫn là thuộc tính của địa điểm, nên vẫn có trường hợp cần kiểm chứng bằng số đo thay vì mặc định:

  • Vị trí xa đô thị và xa khu công nghiệp — nông thôn, ven biển, cao nguyên, cách trục giao thông chính vài km trở lên. Đây là nhóm duy nhất có khả năng thực sự thuộc ODA2.
  • Dự án phải chứng minh cơ sở thiết kế — hồ sơ GMP, hồ sơ nghiệm thu, dự án có kiểm toán. Khi đó phải có số liệu dẫn được, không dùng mặc định.
  • Vị trí có nguồn phát thải cục bộ — lò hơi, xưởng hàn, bãi tập kết vật liệu, khu đốt rơm rạ theo mùa trong bán kính vài trăm mét. Những nguồn này có thể đẩy PM2.5 tại chỗ lên cao hơn nhiều so với số của trạm quan trắc gần nhất, kể cả khi trạm đó đã báo ODA3.

Cách lấy số: dùng PM2.5 và PM10 trung bình năm của trạm quan trắc gần nhất, tối thiểu 12 tháng liên tục, ghi rõ tên trạm và khoảng thời gian vào hồ sơ thiết kế. Không có trạm ở gần thì đo tại chính vị trí lấy gió tươi. Nếu PM2.5 và PM10 rơi vào hai bậc khác nhau, lấy bậc xấu hơn.

Bước 2 — tra cấp lọc tối thiểu theo ODA và SUP

Cột ODA3 là cột áp dụng cho phần lớn dự án công nghiệp tại Việt Nam. Hai cột còn lại để đối chiếu và để dùng cho các vị trí đã đo được mức thấp hơn:

Loại phòng cấp khí (SUP)Ví dụODA1ODA2ODA3
SUP1 — yêu cầu vệ sinh caoBệnh viện, nhà máy dược, điện tử, khí cấp cho phòng sạchePM1 70%ePM1 80%ePM1 90%
SUP2 — người ở thường xuyênNhà trẻ, văn phòng, khách sạn, hội trường, nhà máy thực phẩm vệ sinh trung bìnhePM1 50%ePM1 70%ePM1 80%
SUP3 — người ở tạm thờiTrung tâm thương mại, phòng server, nhà máy vệ sinh thấpePM2.5 50%ePM2.5 70%ePM2.5 80%
SUP4 — người ở ngắn hạnKho, khu vệ sinh, cầu thang, khu sản xuất chung ngành ô tôePM10 50%ePM10 80%ePM10 90%
SUP5 — không có người ởNhà rác, data center, hầm để xe, nhà máy luyện kim, xưởng hànePM10 50%ePM10 50%ePM10 80%

Yêu cầu tối thiểu của hướng dẫn: SUP1 và SUP2 phải từ ISO ePM1 50% trở lên; SUP3 phải từ ISO ePM2.5 50% trở lên.

Chênh lệch giữa ODA1 và ODA3 là hai bậc lọc cho cùng một loại phòng — nhà máy dược cần ePM1 70% ở ODA1 nhưng ePM1 90% ở ODA3. Kéo theo chênh về tổn thất áp suất, điện năng quạt và tần suất thay lọc. Một hồ sơ thiết kế chép bảng ODA1 của tài liệu nước ngoài rồi áp cho nhà máy trong khu công nghiệp Việt Nam là thiếu hai bậc lọc — sai ngay từ cơ sở thiết kế, không phải sai ở khâu chọn mã sản phẩm.

Khuyến nghị của ECOFIL. Cấp trong bảng là cấp tối thiểu cho cụm lọc, không phải cấp cho từng phin lọc riêng lẻ. Trong thực tế nên đạt bằng nhiều cấp: lọc thô ISO Coarse ở cấp 1, ePM1 ở cấp 2, HEPA ở cấp cuối nếu là phòng sạch. Đặt một phin lọc ePM1 90% ngay cấp 1 sẽ bị bụi thô làm nghẹt rất nhanh.

Đọc thêm: Bộ lọc HVAC nhà máy là gì? Cách chọn đúng cấp lọc cho hệ thống AHU

Nâng một cấp lọc phải trả thêm bao nhiêu Pa?

Đây là câu hỏi kỹ sư cần số cụ thể, không cần lý thuyết. Bảng dưới so bốn dòng lọc túi cùng kích thước 592×592×635 mm, 8 túi, diện tích lọc 6,0 m², lưu lượng định mức 3.400 m³/h — chỉ khác cấp lọc:

Cấp ISO 16890ΔP ban đầuChênh so với ePM10 70%Nhãn năng lượng Eurovent
HQ55A8-6ePM10 70%70 PaC
HQ65A8-6ePM2.5 50%70 Pa+0 PaB
HQ85A8-6ePM1 60%100 Pa+30 PaC
HQ98A8-6ePM1 85%170 Pa+100 PaD

Ba điều rút ra:

  1. Từ ePM10 70% lên ePM2.5 50% không tốn thêm Pa nào ở cùng thiết kế — 70 Pa cả hai, nhãn năng lượng còn tốt hơn một bậc. Nếu hệ thống đang dùng ePM10 70%, nâng lên ePM2.5 gần như miễn phí về mặt điện năng.
  2. Từ ePM10 70% lên ePM1 60% tốn thêm 30 Pa. Đây là con số để đưa vào bài toán chi phí.
  3. Từ ePM1 60% lên ePM1 85% tốn thêm 70 Pa nữa — bước nhảy đắt nhất. Chỉ nâng khi Eurovent 4/23 hoặc yêu cầu GMP thực sự đòi mức đó.

Đọc thêm: Bộ lọc AFPRO Filters tại Việt Nam: danh mục, thông số và cấp lọc

Nâng cấp lọc có chắc chắn tốn thêm điện không?

Không. Chi phí điện phụ thuộc vào thiết kế phin lọc, không chỉ vào cấp lọc. So ba phương án cùng cấp ePM1 60%, cùng kích thước 592×592, cùng lưu lượng 3.400 m³/h:

Chiều sâu túiSố túiDiện tích lọcΔP ban đầuNhãn năng lượng
HQ85A6-3360 mm62,6 m²180 PaE
HQ85A8-6635 mm86,0 m²100 PaC
HQ85A10-6/ES635 mm107,4 m²70 PaA+

Phương án HQ85A10-6/ES đạt ePM1 60% ở đúng 70 Pa — bằng với ΔP của một phin lọc ePM10 70% loại thường. Nói cách khác: nâng từ ePM10 70% lên ePM1 60% có thể không tốn thêm một Pa nào, miễn là chọn thiết kế đủ diện tích lọc và AHU có 635 mm chiều sâu khoang.

Ngược lại, giữ nguyên cấp ePM1 60% nhưng chọn túi ngắn 360 mm thì ΔP lên 180 Pa và nhãn năng lượng rơi xuống E — tốn hơn 110 Pa so với phương án tốt nhất.

Kết luận thực hành: trước khi chấp nhận “nâng cấp lọc thì tốn điện hơn”, hãy kiểm tra chiều sâu khoang lọc của AHU. Nếu có 635 mm, phần lớn bài toán được giải bằng diện tích lọc chứ không bằng cách hạ cấp lọc.

Nhãn năng lượng Eurovent đọc thế nào?

Nhãn năng lượng xếp từ A+ đến E, dựa trên điện năng tiêu thụ năm (AEC) tính ở điều kiện chuẩn: lưu lượng 0,944 m³/s, 6.000 giờ vận hành/năm, hiệu suất quạt 50%. Biến duy nhất là tổn thất áp suất trung bình.

Ngưỡng AEC (kWh/năm) cho nhóm ePM1:

Cấp hiệu suấtA+ABCDE
ePM1 50 & 55%8009001.0501.4002.000> 2.000
ePM1 60 & 65%8509501.1001.4502.050> 2.050
ePM1 70 & 75%9501.1001.2501.5502.150> 2.150
ePM1 80 & 85%1.0501.2501.4501.8002.400> 2.400
ePM1 > 90%1.2001.4001.5501.9002.500> 2.500

Cách dùng khi so báo giá: hai phin lọc cùng cấp ePM1 60% nhưng một cái nhãn A+ và một cái nhãn E chênh nhau tới khoảng 1.200 kWh/năm mỗi bộ, ở điều kiện Eurovent. Yêu cầu nhà cung cấp ghi nhãn năng lượng vào bảng chào giá, không chỉ ghi cấp lọc.

Chi phí vòng đời: quy ra tiền cho hệ thống Việt Nam

Điện năng chiếm khoảng 70% tổng chi phí lọc khí, và 70–80% chi phí vòng đời do khoản điện năng này quyết định. Giá mua phin lọc là phần nhỏ hơn.

Công thức và một ví dụ tính đủ

Ở điều kiện chuẩn Eurovent (0,944 m³/s, 6.000 giờ/năm, hiệu suất quạt 50%), mỗi 1 Pa tổn thất áp suất tương ứng khoảng 11,3 kWh điện mỗi năm cho một phin lọc.

Bước tínhSố liệu
Chênh lệch ΔP giữa hai phương án30 Pa (ePM10 70% ở 70 Pa so với ePM1 60% ở 100 Pa)
Điện năng chênh lệch mỗi bộ lọc30 × 11,3 ≈ 340 kWh/năm
Giá điện sản xuất, cấp 22–110 kV, giờ bình thường1.833 đ/kWh (Quyết định 1279/QĐ-BCT, áp dụng từ 2026)
Chi phí điện tăng thêm mỗi bộ lọc623.000 đ/năm
Một cụm AHU 20 bộ lọc12,5 triệu đ/năm
Nếu chọn phương án diện tích lọc lớn (ePM1 60% ở 70 Pa)Chênh lệch về 0 — nâng cấp lọc không tốn thêm điện

Đọc con số này cho đúng. Ba lưu ý: (1) 6.000 giờ/năm là điều kiện chuẩn Eurovent — nhà máy chạy 3 ca có thể lên 8.000 giờ trở lên, khi đó nhân tỷ lệ tương ứng; (2) tính bằng ΔP trung bình vòng đời, không phải ΔP ban đầu — ΔP ban đầu chỉ là điểm khởi đầu; (3) chưa gồm giờ cao điểm, ở khung giờ này đơn giá gấp gần hai lần.

Ba khoản của chi phí vòng đời

KhoảnNội dungChiếm bao nhiêu
Điện năng quạtQuạt phải thắng tổn thất áp suất suốt vòng đời phin lọcKhoảng 70% tổng chi phí lọc khí
Giá lọcĐơn giá × số lượng × số lần thay mỗi nămPhần còn lại
Nhân công thay thếCông tháo lắp, thời gian dừng hệ thốngTùy quy mô và tần suất thay

5 lỗi thường gặp khi ghi cấp lọc trong hồ sơ thầu

  1. Vẫn ghi “F7 theo EN 779”. Tiêu chuẩn đã bị thay thế từ 01/07/2018. Ghi đúng: “ISO ePM1 60% theo TCVN 12350-1:2018 (ISO 16890-1:2016)”.
  2. Chỉ ghi ePM1 mà không yêu cầu ePM1,min. Nhà cung cấp có thể nộp phin lọc đạt cấp nhờ hiệu suất ban đầu cao nhưng tụt nhanh sau vài tháng. Yêu cầu nộp cả ePM1,min và báo cáo ISO 16890-4.
  3. Dùng bảng chọn lọc mặc định của tài liệu châu Âu. Các bảng đó thường lấy ODA1 hoặc ODA2. Phần lớn nhà máy trong khu công nghiệp và đô thị lớn ở Việt Nam thuộc ODA3 — áp thẳng bảng gốc là thiếu một tới hai bậc lọc.
  4. Áp ISO 16890 cho HEPA. Sai phạm vi: HEPA và ULPA thử theo EN 1822:2019 hoặc ISO 29463; phòng sạch phân loại theo ISO 14644. ISO 16890 chỉ dùng cho lọc thông gió chung.
  5. Lấy ΔP ban đầu làm ΔP thiết kế. Bảng catalogue ghi ΔP của phin lọc sạch. Tính công suất quạt phải dùng ΔP trung bình vòng đời. Ngưỡng thay lọc là ΔP cuối tối đa — thường 450 Pa với lọc túi, 500 Pa với HEPA.

Đọc thêm: Lọc HEPA phòng sạch GMP: chọn H13 hay H14 cho nhà máy dược phẩm · Tiêu chuẩn phòng sạch ISO 14644: phân cấp ISO 1 đến ISO 9

Cần yêu cầu nhà cung cấp nộp những gì?

Tài liệuTheo phần nàoCho biết điều gì
Báo cáo hiệu suất từng phần và tổn thất ápISO 16890-2 / TCVN 12350-2:2018Hiệu suất ban đầu, ΔP ban đầu
Báo cáo hiệu suất trọng lượng và dung lượng giữ bụiISO 16890-3 / TCVN 12350-3:2018Arrestance, dung lượng giữ bụi, ΔP cuối
Báo cáo hiệu suất sau xả tĩnh điệnISO 16890-4 / TCVN 12350-4:2018ePM1,min và ePM2,5,min
Bảng phân loại và điều kiện thửISO 16890-1 / TCVN 12350-1:2018Cấp công bố, lưu lượng thử
Nhãn năng lượng EuroventEurovent 4/21 và 4/23-2022AEC kWh/năm, cấp A+ đến E
Test certificate từng bộEN 1822:2019 (chỉ HEPA từ H13)Chứng từ cho hồ sơ GMP audit

Câu hỏi thường gặp

ISO 16890 có bắt buộc áp dụng tại Việt Nam không?

TCVN là tiêu chuẩn tự nguyện áp dụng, trừ khi được viện dẫn trong quy chuẩn kỹ thuật hoặc trong hợp đồng. Khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng đã viện dẫn TCVN 12350, nhà cung cấp có nghĩa vụ tuân thủ theo cam kết hợp đồng.

ePM1 60% nghĩa là gì?

Phin lọc loại bỏ trung bình từ 60% đến dưới 65% khối lượng hạt PM1, tính trung bình giữa hiệu suất ban đầu và hiệu suất sau khi xả tĩnh điện, và hiệu suất sau xả không dưới 50%.

Nhà máy của tôi nên chọn cấp lọc nào?

Tra theo Eurovent 4/23-2022, cần hai đầu vào: phân loại ODA tại chính vị trí lấy gió tươi và loại phòng cấp khí SUP. Ví dụ nhà máy dược: ePM1 70% nếu ở ODA1, ePM1 80% ở ODA2, ePM1 90% ở ODA3. Chênh giữa hai đầu là hai bậc lọc.

Nhà máy ở Việt Nam thuộc ODA nào?

Hầu hết thuộc ODA3. Nhà máy trong khu công nghiệp, công trình trong các đô thị lớn và vị trí gần trục giao thông chính đều có PM2.5 trung bình năm vượt xa ngưỡng 7,5 µg/m³ của ODA2 — trung bình cả nước là 29,7 µg/m³ (2025), Hà Nội 45,4 µg/m³ (2024), TP.HCM 25,3 µg/m³ (2019). Chỉ những vị trí xa đô thị và xa khu công nghiệp mới có khả năng thuộc ODA2, và trường hợp đó cần số đo để chứng minh.

Nâng từ ePM10 lên ePM1 tốn thêm bao nhiêu điện?

Ở cùng thiết kế lọc túi 592×592×635 mm, chênh lệch tổn thất áp suất ban đầu là 30 Pa, tương đương khoảng 340 kWh/năm mỗi bộ lọc ở điều kiện Eurovent. Nếu chọn dòng có diện tích lọc lớn hơn, chênh lệch này có thể bằng 0.

ISO 16890 có thay thế EN 1822 cho HEPA không?

Không. HEPA và ULPA vẫn thử theo EN 1822:2019 hoặc ISO 29463. Hai tiêu chuẩn phục vụ hai lớp lọc khác nhau trong cùng một hệ thống.

Phin lọc ISO Coarse có phải hàng kém chất lượng không?

Không. ISO Coarse là nhóm dành cho lọc thô bảo vệ các cấp lọc phía sau. Dùng ISO Coarse ở cấp 1 và ePM1 ở cấp 2 là cấu hình đúng, rẻ hơn nhiều so với đặt lọc tinh ngay cấp 1.

Vì sao báo cáo ghi “>95%” mà không ghi con số cụ thể?

Vì ISO 16890-1 quy định kết quả trên 95% được ghi thống nhất là “>95%”.

Bản ISO 16890 hiện hành có phải bản 2016 không?

Tính đến 17/08/2026, ISO 16890-1:2016 vẫn là bản đã công bố, đang ở trạng thái soát xét (mã 90.92) và bản ISO/FDIS 16890-1 đang trong quá trình xây dựng. Cần theo dõi để cập nhật hồ sơ kỹ thuật khi bản mới ban hành.

Cần chọn đúng cấp lọc ePM cho hệ thống của bạn?

Gửi cho ECOFIL bốn thông tin: lưu lượng thiết kế, kích thước khoang lọc, số giờ vận hành mỗi năm và loại phòng cấp khí. Đội kỹ thuật đối chiếu theo Eurovent 4/23-2022, đề xuất cấp lọc và mã sản phẩm cụ thể, kèm bảng so sánh tổn thất áp suất và chi phí điện năng 3 năm giữa các phương án.

Hệ thống đang dùng bộ lọc của hãng khác? Gửi mã hiện tại hoặc ảnh nhãn trên bộ lọc cũ, kèm kích thước khoang và lưu lượng thiết kế — ECOFIL tra mã tương đương về cấp lọc, kích thước và tổn thất áp suất, kèm bảng so sánh thông số hai bên. Nếu khoang lọc không trùng cỡ tiêu chuẩn, ECOFIL đặt hàng theo kích thước riêng.

0939 228 239 (Zalo) · info@ecofil.vn · Gửi yêu cầu báo giá

Quy tắc phân loại theo TCVN 12350-1:2018 (ISO 16890-1:2016). Hướng dẫn chọn cấp lọc theo Eurovent Directive 4/23-2022. Thông số kỹ thuật sản phẩm theo tài liệu sản phẩm chính thức của nhà sản xuất. Số liệu chất lượng không khí theo báo cáo IQAir (2025 cả nước, 2024 Hà Nội, 2019 TP.HCM). Giá điện theo Quyết định 1279/QĐ-BCT.