Danh mục sản phẩm & dịch vụ

Lọc không khí
đạt chuẩn toàn diện

Từ lọc HVAC, phòng sạch đến xử lý khí thải bếp công nghiệp — ECOFIL phân phối thiết bị chính hãng và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.

HỆ 3 CẤP LỌC · G4 → F8 → H14 ĐANG LỌC · 99.995% @ MPPS
Lọc thô G4 dạng tấm nhìn nghiêng, vật liệu lọc màu xanh trong khung giấy, đặt trong ống gióLỌC THÔG4
Lọc túi F8 nhìn nghiêng, các túi sợi thủy tinh kéo dài theo chiều dòng khí, khung thép mạ kẽmLỌC TINHF8
Lọc HEPA H14 nhìn cạnh, khối nếp gấp giấy sợi thủy tinh trong khung kim loại, gioăng đúc liềnHEPAH14
KHÔNG KHÍ VÀO
352K
hạt/m³ (≥0.5µm)
SAU LỌC
17
hạt/m³ (≥0.5µm)
99.995%
Hiệu suất lọc HEPA
G3 — U17
Dải cấp lọc
6
Ngành ứng dụng
EN 1822
Tiêu chuẩn quốc tế

ECOFIL cung cấp bốn nhóm giải pháp lọc không khí công nghiệp tại Việt Nam: lọc HVAC và phòng sạch từ cấp thô ISO Coarse đến ULPA U17, bộ lọc AFPRO Filters (Hà Lan), hệ xử lý khí thải bếp SUPAR gồm lọc tĩnh điện ESP, than hoạt tính và UV-C, cùng dịch vụ khảo sát và tư vấn chọn cấp lọc theo ISO 16890 và EN 1822.

Nhóm giải pháp
Chọn giải pháp
Ứng dụng
Từng môi trường

Dược phẩm

Phòng sạch sản xuất thuốc, vaccine — kiểm soát hạt và vi sinh nghiêm ngặt.

HEPA H13–H14 · ISO Class 5–7

Điện tử bán dẫn

Sản xuất linh kiện, bán dẫn — yêu cầu độ sạch hạt mịn cao nhất.

ULPA U15–U17 · ISO Class 3–5

Bệnh viện

Phòng mổ, phòng cách ly, ICU — kiểm soát nhiễm khuẩn trong không khí.

HEPA H14 · Áp suất kiểm soát

Thực phẩm & Đồ uống

Khu chế biến, đóng gói — đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

Fine F7–F9 · HEPA cho khu sạch

Ô tô

Phòng sơn, lắp ráp — lọc bụi mịn bảo vệ bề mặt và chất lượng sản phẩm.

Pre G4 + Fine F8–F9

Tòa nhà thương mại

HVAC văn phòng, TTTM, khách sạn — không khí sạch & tiết kiệm năng lượng.

ePM1 50–70% · ISO 16890
ECOFIL
Thương hiệu lọc HVAC & phòng sạch
SUPAR®
Lọc tĩnh điện ESP khí thải bếp
AFPRO
Bộ lọc khí tiêu chuẩn châu Âu

ECOFIL cung cấp những nhóm sản phẩm nào?

Bốn nhóm dưới đây bao phủ toàn bộ dải ứng dụng, từ tiền lọc cho hệ thông gió tòa nhà đến lọc đầu cuối cho phòng sạch dược phẩm và xử lý khói dầu bếp công nghiệp.

NhómSản phẩm chínhDải cấp lọcChuẩn tham chiếuDùng ở đâu
Lọc HVAC & phòng sạch
Thương hiệu ECOFIL
Lọc thô dạng tấm, lọc túi, lọc tinh, lọc compact, HEPA box, lọc than hoạt tính, lọc chịu nhiệt, lọc phòng sơnISO Coarse → ULPA U17ISO 16890, EN 1822AHU, PAU, FCU, FFU, phòng sạch, hệ thông gió
AFPRO Filters
Hà Lan
Lọc túi HQ55/HQ65/HQ85, lọc compact HPQ, lọc tấm, HEPA HPG/HPM/HLA, hộp lọc đầu cuối, lọc carbon, khung đỡISO Coarse → U15ISO 16890, EN 1822:2019, chứng nhận EuroventAHU nhà máy, phòng sạch GMP, phòng mổ
SUPAR
Xử lý khí thải bếp
ESP TITAN TIDS, KES, EA, TE · than hoạt tính AIRHERCULES · đèn UV-C BARTONUL 867, CE, IP66Bếp khách sạn, nhà hàng, TTTM, bếp ăn tập thể
Dịch vụ kỹ thuật
ECOFIL
Khảo sát hiện trạng, tư vấn chọn cấp lọc, đặt lọc theo kích thước riêng, lập kế hoạch thay lọc định kỳNhà máy, tòa nhà, dự án M&E

Chuẩn tham chiếu: ISO 16890-1:2016 (phân loại lọc khí thông gió chung), EN 1822-1:2019 (lọc EPA/HEPA/ULPA), UL 867 (an toàn thiết bị lọc tĩnh điện). Thông số dòng AFPRO theo tài liệu sản phẩm chính thức của AFPRO Filters.

Nhà máy của tôi thuộc ngành này thì cần cấp lọc nào?

Cấu hình lọc được quyết định bởi cấp độ sạch yêu cầu của phòng, không phải bởi ngành nghề. Bảng dưới là điểm khởi đầu thường gặp — cấu hình cuối cùng phải dựa trên số lần trao đổi không khí, lưu lượng thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng cho từng khu vực.

Ngành / khu vựcCấp sạch tham chiếuCấu hình lọc thường dùngGhi chú
Dược phẩm — pha chế vô trùngISO Class 5 (Grade A/B)Thô ISO Coarse → tinh ePM1 → HEPA H14EU GMP Annex 1 yêu cầu H14 cho khu vực Grade A/B
Dược phẩm — khu vực phụ trợISO Class 7–8 (Grade C/D)Thô → tinh ePM1 → HEPA H13H13 thường đã đủ; dùng H14 làm tăng ΔP không cần thiết
Điện tử, bán dẫnISO Class 3–5Thô → tinh ePM1 → ULPA U15–U17Cấp ULPA chỉ dùng khi quy trình thực sự yêu cầu
Bệnh viện — phòng mổ, cách lyISO Class 5–7Thô → tinh ePM1 → HEPA H14Kèm kiểm soát chênh áp giữa các phòng
Thực phẩm & đồ uốngKhu sạch: ISO Class 7–8Thô → tinh ePM1 (F7–F9 cũ) → HEPA cho khu đóng gói vô trùngChú ý độ ẩm cao tại khu chế biến ướt
Ô tô — phòng sơnThô ISO Coarse → tinh ePM1 → lọc trần phòng sơnLọc trần và lọc sàn là vật tư tiêu hao, thay theo ca sơn
Tòa nhà thương mại, khách sạnThô ISO Coarse → tinh ePM1 50–70%Ưu tiên cân bằng giữa cấp lọc và điện năng quạt
Bếp công nghiệpLọc mỡ → ESP → than hoạt tính → UV-C (tùy yêu cầu mùi)Xem mục so sánh ESP/carbon/UV bên dưới

Cấp độ sạch theo ISO 14644-1:2015. Yêu cầu phòng sạch dược phẩm theo EU GMP Annex 1 (bản sửa đổi 2022) và GMP-WHO.

Hồ sơ ghi F7, F8 — giờ mua theo ISO 16890 thì tra thế nào?

EN 779 đã bị thay thế bởi ISO 16890 từ năm 2018. Rất nhiều hồ sơ thiết kế và đơn hàng tại Việt Nam vẫn ghi theo cấp G và F, trong khi catalogue của hãng đã chuyển hết sang ePM. Đây là chỗ hay gây nhầm khi đặt hàng.

Cách gọi cũ (EN 779)Cấp ISO 16890 tương ứngVai trò trong hệ thống
G3 / G4ISO CoarseTiền lọc, bảo vệ dàn coil và cấp lọc phía sau
M5 / M6ePM10Lọc trung gian, hệ thông gió tòa nhà
F7ePM1 50–65% (tùy vật liệu)Lọc tinh phổ biến nhất cho AHU
F8ePM1 70–80%Lọc tinh cấp cao, tiền lọc bảo vệ HEPA
F9ePM1 80% trở lênTiền lọc cho phòng sạch cấp cao
Không có bảng quy đổi 1–1 chính thức. ISO 16890 đo hiệu suất theo dải kích thước hạt, EN 779 đo theo hạt 0,4 µm — hai phương pháp khác nhau về bản chất. Hai bộ lọc cùng ghi F7 có thể rơi vào hai cấp ePM1 khác nhau tùy vật liệu. Khi đặt hàng, luôn yêu cầu datasheet ghi rõ cấp ISO 16890 thay vì chỉ dựa vào cấp F cũ.

Chi tiết cách đọc ePM1,min, bảng quy đổi sang MERV và bài toán chi phí điện quạt khi nâng cấp cấp lọc: xem bài ISO 16890 và TCVN 12350 — quy đổi F7, MERV, ePM.

Khi nào bắt buộc dùng H14, khi nào H13 đã đủ?

Đây là câu hỏi tốn tiền nhất trong khâu chọn lọc phòng sạch. Chênh lệch giữa hai cấp không nằm ở giá mua, mà ở tổn thất áp suất phải gánh suốt vòng đời.

Cấp EN 1822Hiệu suất tại MPPSKhi nào dùng
E11≥ 95%Tiền lọc bảo vệ HEPA, khu vực không yêu cầu vô trùng
H13≥ 99,95%Phòng sạch Grade C/D, ISO Class 7–8, đa số khu vực sản xuất
H14≥ 99,995%Grade A/B, ISO Class 5, phòng mổ, khu pha chế vô trùng
U15 → U17≥ 99,9995% trở lênBán dẫn, ISO Class 3–5

Con số cụ thể để tính: ở cùng dòng HPG cỡ 592×592×292, nâng từ H13 lên H14 làm tổn thất áp suất ban đầu tăng từ 250 Pa lên 280 Pa — thêm 30 Pa mỗi bộ lọc. Nhân với số bộ trong hệ và số giờ vận hành mỗi năm, đây là khoản điện năng thực tế, không phải ước lượng cảm tính.

Ngưỡng hiệu suất theo EN 1822-1:2019, đo tại MPPS (kích thước hạt xuyên qua nhiều nhất). Số liệu ΔP dòng HPG theo tài liệu sản phẩm AFPRO Filters — xem chi tiết tại trang AFPRO Filters.

Bếp công nghiệp nên dùng ESP, than hoạt tính hay UV — hay cả ba?

Ba công nghệ này xử lý hai pha ô nhiễm khác nhau, nên chúng bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau. Chọn sai thứ tự là lỗi thiết kế phổ biến nhất trong hệ khí thải bếp.

Công nghệXử lý cái gìHiệu suấtVật tư thay thếChứng nhận
Lọc tĩnh điện ESP
TITAN TIDS, KES, EA, TE
Pha hạt — khói dầu, hạt mỡ lơ lửng≥ 95–98% với dầu mỡKhông có vật tư tiêu hao; rửa tấm cực định kỳUL 867, CE, IP66
Than hoạt tính
AIRHERCULES
Pha khí — mùi, hợp chất bay hơiTheo thời gian tiếp xúc lớp thanThay than mỗi 6–12 tháng
UV-C
BARTON
Mùi và màng dầu bám đường ốngKhử mùi tới 99,9% theo công bố của hãngThay bóng sau 8.000–12.000 giờ
Nguyên tắc thứ tự: ESP đặt trước để tách pha hạt. Nếu đưa khí còn nhiều dầu mỡ thẳng vào lớp than hoạt tính, than sẽ bị bít bởi dầu thay vì hấp phụ mùi — tuổi thọ rút xuống còn vài tuần và chi phí vật tư đội lên nhiều lần.

Cơ sở tính chọn chi tiết, 5 sai lầm thiết kế và bài toán chi phí 3 năm: xem bài Lọc tĩnh điện hay than hoạt tính cho khí thải bếp?

Mua bộ lọc rẻ hơn có thật sự tiết kiệm không?

Không, trong đa số trường hợp. Giá mua chỉ là một phần nhỏ trong tổng chi phí sở hữu một bộ lọc. Phần lớn chi phí nằm ở điện năng quạt phải bỏ ra để thắng tổn thất áp suất suốt vòng đời bộ lọc.

Khoản chi phíNội dungĐặc điểm
Giá mua bộ lọcChi phí một lần cho mỗi lần thayDễ so sánh, dễ bị lấy làm tiêu chí duy nhất
Điện năng quạtQuạt thắng tổn thất áp suất, chạy liên tục suốt vòng đời lọcKhoản lớn nhất; tỉ lệ thuận với ΔP và số giờ vận hành
Nhân công thay thếTháo lắp, dừng hệ thống, xử lý lọc thảiTỉ lệ thuận với tần suất thay lọc

Ví dụ thực đo: cùng lưu lượng, khác chiều sâu túi

Cùng lưu lượng 3.400 m³/h, hai mã lọc túi HQ55 khác nhau ở chiều sâu và số túi:

Chỉ tiêuHQ55A6-3 (túi 360 mm, 6 túi)HQ55A8-6 (túi 635 mm, 8 túi)Chênh lệch
ΔP ban đầu135 Pa70 Pa−65 Pa (−48%)
Diện tích lọc2,6 m²6,0 m²+131%
Nhãn năng lượng EuroventECCao hơn 2 bậc

Giảm 65 Pa là giảm trực tiếp công suất quạt cần thiết, mỗi giờ vận hành. Cái giá phải trả là khoang lọc của AHU phải đủ 635 mm chiều sâu — nếu không đủ, phương án còn lại là chuyển sang lọc compact.

Số liệu ΔP, diện tích lọc và nhãn năng lượng theo tài liệu sản phẩm AFPRO Filters. Nhãn năng lượng theo chương trình chứng nhận Eurovent.

Cần bảng tính cho hệ thống cụ thể của bạn? Gửi ECOFIL số giờ vận hành mỗi năm, đơn giá điện và số bộ lọc trong hệ — đội kỹ thuật tính tổng chi phí 3 năm cho từng phương án để bạn so sánh trước khi quyết định.

Đặt hàng qua ECOFIL thì nhận được chứng từ gì?

Chứng từÁp dụng choDùng để làm gì
Datasheet kỹ thuậtTất cả sản phẩmHồ sơ thiết kế, nghiệm thu, tính toán hệ thống
Test certificateLọc HEPA H13 và H14Hồ sơ GMP audit, nghiệm thu phòng sạch
Chứng nhận tiêu chuẩnESP SUPARNghiệm thu thiết bị, hồ sơ kỹ thuật dự án (UL 867, CE)

Với nhà máy dược, test certificate của từng bộ lọc H13/H14 là chứng từ kiểm toán viên yêu cầu — thông số chung của dòng sản phẩm không được chấp nhận. Cần yêu cầu chứng từ này ngay khi đặt hàng, không phải khi nghiệm thu.

Đặt theo kích thước riêng: nhiều khoang lọc AHU đã lắp tại Việt Nam không trùng cỡ tiêu chuẩn châu Âu. Ép dùng cỡ gần đúng gây rò khí quanh khung lọc, làm mất hiệu quả của cả hệ thống dù bộ lọc đạt chuẩn. ECOFIL nhận đặt hàng theo kích thước đo thực tế tại công trình.

Câu hỏi thường gặp

ECOFIL có bán lẻ không hay chỉ bán dự án?

Bán lẻ. Không có số lượng đặt hàng tối thiểu — cần một bộ lọc ECOFIL cũng bán, và vẫn tư vấn chọn đúng cấp lọc, đúng kích thước như với đơn dự án. Nhiều khách bắt đầu bằng một bộ để thử trước khi thay cả hệ.

Thời gian giao hàng bao lâu?

Tùy từng mã sản phẩm và thời điểm. Hàng đặt theo kích thước riêng cần thời gian sản xuất. Với dự án có kế hoạch, nên trao đổi sớm để chủ động tiến độ — liên hệ ECOFIL để được xác nhận cụ thể cho từng đơn hàng.

Đang dùng bộ lọc của hãng khác, có tra được mã tương đương không?

Có. Gửi ECOFIL mã sản phẩm đang dùng (hoặc ảnh nhãn trên bộ lọc cũ), kích thước khoang lọc và lưu lượng thiết kế. ECOFIL đối chiếu và đề xuất mã tương đương về cấp lọc, kích thước và tổn thất áp suất, kèm bảng so sánh thông số hai bên để bạn tự kiểm chứng.

Bao lâu nên thay bộ lọc một lần?

Không có mốc thời gian cố định. Ngưỡng thay lọc là tổn thất áp suất cuối — 450 Pa với lọc túi và 500 Pa với HEPA theo tài liệu AFPRO. Thời gian đạt ngưỡng này phụ thuộc nồng độ bụi, độ ẩm và số giờ vận hành thực tế. Cách đúng là gắn đồng hồ đo chênh áp và thay theo số đo, không thay theo lịch.

ECOFIL có khảo sát tại công trình không?

Có. ECOFIL khảo sát hiện trạng hệ thống, đo kích thước khoang lọc, ghi nhận lưu lượng và điều kiện vận hành thực tế, sau đó đề xuất cấu hình lọc kèm bảng tính chi phí vòng đời.

Chưa rõ nên chọn giải pháp nào?

Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật ECOFIL sẽ khảo sát hiện trạng và đề xuất giải pháp lọc tối ưu chi phí cho công trình của bạn — phản hồi trong 24 giờ làm việc.

Gọi ngay 0939 228 239