Lọc không khí
đạt chuẩn toàn diện
Từ lọc HVAC, phòng sạch đến xử lý khí thải bếp công nghiệp — ECOFIL phân phối thiết bị chính hãng và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
LỌC THÔG4
LỌC TINHF8
HEPAH14ECOFIL cung cấp bốn nhóm giải pháp lọc không khí công nghiệp tại Việt Nam: lọc HVAC và phòng sạch từ cấp thô ISO Coarse đến ULPA U17, bộ lọc AFPRO Filters (Hà Lan), hệ xử lý khí thải bếp SUPAR gồm lọc tĩnh điện ESP, than hoạt tính và UV-C, cùng dịch vụ khảo sát và tư vấn chọn cấp lọc theo ISO 16890 và EN 1822.
Lọc khí HVAC & Phòng sạch
Bộ lọc không khí AFPRO
Bộ lọc xử lý khí thải bếp SUPAR
Khảo sát & Tư vấn kỹ thuật
Dược phẩm
Phòng sạch sản xuất thuốc, vaccine — kiểm soát hạt và vi sinh nghiêm ngặt.
HEPA H13–H14 · ISO Class 5–7Điện tử bán dẫn
Sản xuất linh kiện, bán dẫn — yêu cầu độ sạch hạt mịn cao nhất.
ULPA U15–U17 · ISO Class 3–5Bệnh viện
Phòng mổ, phòng cách ly, ICU — kiểm soát nhiễm khuẩn trong không khí.
HEPA H14 · Áp suất kiểm soátThực phẩm & Đồ uống
Khu chế biến, đóng gói — đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Fine F7–F9 · HEPA cho khu sạchÔ tô
Phòng sơn, lắp ráp — lọc bụi mịn bảo vệ bề mặt và chất lượng sản phẩm.
Pre G4 + Fine F8–F9Tòa nhà thương mại
HVAC văn phòng, TTTM, khách sạn — không khí sạch & tiết kiệm năng lượng.
ePM1 50–70% · ISO 16890ECOFIL cung cấp những nhóm sản phẩm nào?
Bốn nhóm dưới đây bao phủ toàn bộ dải ứng dụng, từ tiền lọc cho hệ thông gió tòa nhà đến lọc đầu cuối cho phòng sạch dược phẩm và xử lý khói dầu bếp công nghiệp.
| Nhóm | Sản phẩm chính | Dải cấp lọc | Chuẩn tham chiếu | Dùng ở đâu |
|---|---|---|---|---|
| Lọc HVAC & phòng sạch Thương hiệu ECOFIL | Lọc thô dạng tấm, lọc túi, lọc tinh, lọc compact, HEPA box, lọc than hoạt tính, lọc chịu nhiệt, lọc phòng sơn | ISO Coarse → ULPA U17 | ISO 16890, EN 1822 | AHU, PAU, FCU, FFU, phòng sạch, hệ thông gió |
| AFPRO Filters Hà Lan | Lọc túi HQ55/HQ65/HQ85, lọc compact HPQ, lọc tấm, HEPA HPG/HPM/HLA, hộp lọc đầu cuối, lọc carbon, khung đỡ | ISO Coarse → U15 | ISO 16890, EN 1822:2019, chứng nhận Eurovent | AHU nhà máy, phòng sạch GMP, phòng mổ |
| SUPAR Xử lý khí thải bếp | ESP TITAN TIDS, KES, EA, TE · than hoạt tính AIRHERCULES · đèn UV-C BARTON | — | UL 867, CE, IP66 | Bếp khách sạn, nhà hàng, TTTM, bếp ăn tập thể |
| Dịch vụ kỹ thuật ECOFIL | Khảo sát hiện trạng, tư vấn chọn cấp lọc, đặt lọc theo kích thước riêng, lập kế hoạch thay lọc định kỳ | — | — | Nhà máy, tòa nhà, dự án M&E |
Chuẩn tham chiếu: ISO 16890-1:2016 (phân loại lọc khí thông gió chung), EN 1822-1:2019 (lọc EPA/HEPA/ULPA), UL 867 (an toàn thiết bị lọc tĩnh điện). Thông số dòng AFPRO theo tài liệu sản phẩm chính thức của AFPRO Filters.
Nhà máy của tôi thuộc ngành này thì cần cấp lọc nào?
Cấu hình lọc được quyết định bởi cấp độ sạch yêu cầu của phòng, không phải bởi ngành nghề. Bảng dưới là điểm khởi đầu thường gặp — cấu hình cuối cùng phải dựa trên số lần trao đổi không khí, lưu lượng thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng cho từng khu vực.
| Ngành / khu vực | Cấp sạch tham chiếu | Cấu hình lọc thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dược phẩm — pha chế vô trùng | ISO Class 5 (Grade A/B) | Thô ISO Coarse → tinh ePM1 → HEPA H14 | EU GMP Annex 1 yêu cầu H14 cho khu vực Grade A/B |
| Dược phẩm — khu vực phụ trợ | ISO Class 7–8 (Grade C/D) | Thô → tinh ePM1 → HEPA H13 | H13 thường đã đủ; dùng H14 làm tăng ΔP không cần thiết |
| Điện tử, bán dẫn | ISO Class 3–5 | Thô → tinh ePM1 → ULPA U15–U17 | Cấp ULPA chỉ dùng khi quy trình thực sự yêu cầu |
| Bệnh viện — phòng mổ, cách ly | ISO Class 5–7 | Thô → tinh ePM1 → HEPA H14 | Kèm kiểm soát chênh áp giữa các phòng |
| Thực phẩm & đồ uống | Khu sạch: ISO Class 7–8 | Thô → tinh ePM1 (F7–F9 cũ) → HEPA cho khu đóng gói vô trùng | Chú ý độ ẩm cao tại khu chế biến ướt |
| Ô tô — phòng sơn | — | Thô ISO Coarse → tinh ePM1 → lọc trần phòng sơn | Lọc trần và lọc sàn là vật tư tiêu hao, thay theo ca sơn |
| Tòa nhà thương mại, khách sạn | — | Thô ISO Coarse → tinh ePM1 50–70% | Ưu tiên cân bằng giữa cấp lọc và điện năng quạt |
| Bếp công nghiệp | — | Lọc mỡ → ESP → than hoạt tính → UV-C (tùy yêu cầu mùi) | Xem mục so sánh ESP/carbon/UV bên dưới |
Cấp độ sạch theo ISO 14644-1:2015. Yêu cầu phòng sạch dược phẩm theo EU GMP Annex 1 (bản sửa đổi 2022) và GMP-WHO.
Hồ sơ ghi F7, F8 — giờ mua theo ISO 16890 thì tra thế nào?
EN 779 đã bị thay thế bởi ISO 16890 từ năm 2018. Rất nhiều hồ sơ thiết kế và đơn hàng tại Việt Nam vẫn ghi theo cấp G và F, trong khi catalogue của hãng đã chuyển hết sang ePM. Đây là chỗ hay gây nhầm khi đặt hàng.
| Cách gọi cũ (EN 779) | Cấp ISO 16890 tương ứng | Vai trò trong hệ thống |
|---|---|---|
| G3 / G4 | ISO Coarse | Tiền lọc, bảo vệ dàn coil và cấp lọc phía sau |
| M5 / M6 | ePM10 | Lọc trung gian, hệ thông gió tòa nhà |
| F7 | ePM1 50–65% (tùy vật liệu) | Lọc tinh phổ biến nhất cho AHU |
| F8 | ePM1 70–80% | Lọc tinh cấp cao, tiền lọc bảo vệ HEPA |
| F9 | ePM1 80% trở lên | Tiền lọc cho phòng sạch cấp cao |
Chi tiết cách đọc ePM1,min, bảng quy đổi sang MERV và bài toán chi phí điện quạt khi nâng cấp cấp lọc: xem bài ISO 16890 và TCVN 12350 — quy đổi F7, MERV, ePM.
Khi nào bắt buộc dùng H14, khi nào H13 đã đủ?
Đây là câu hỏi tốn tiền nhất trong khâu chọn lọc phòng sạch. Chênh lệch giữa hai cấp không nằm ở giá mua, mà ở tổn thất áp suất phải gánh suốt vòng đời.
| Cấp EN 1822 | Hiệu suất tại MPPS | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| E11 | ≥ 95% | Tiền lọc bảo vệ HEPA, khu vực không yêu cầu vô trùng |
| H13 | ≥ 99,95% | Phòng sạch Grade C/D, ISO Class 7–8, đa số khu vực sản xuất |
| H14 | ≥ 99,995% | Grade A/B, ISO Class 5, phòng mổ, khu pha chế vô trùng |
| U15 → U17 | ≥ 99,9995% trở lên | Bán dẫn, ISO Class 3–5 |
Con số cụ thể để tính: ở cùng dòng HPG cỡ 592×592×292, nâng từ H13 lên H14 làm tổn thất áp suất ban đầu tăng từ 250 Pa lên 280 Pa — thêm 30 Pa mỗi bộ lọc. Nhân với số bộ trong hệ và số giờ vận hành mỗi năm, đây là khoản điện năng thực tế, không phải ước lượng cảm tính.
Ngưỡng hiệu suất theo EN 1822-1:2019, đo tại MPPS (kích thước hạt xuyên qua nhiều nhất). Số liệu ΔP dòng HPG theo tài liệu sản phẩm AFPRO Filters — xem chi tiết tại trang AFPRO Filters.
Bếp công nghiệp nên dùng ESP, than hoạt tính hay UV — hay cả ba?
Ba công nghệ này xử lý hai pha ô nhiễm khác nhau, nên chúng bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau. Chọn sai thứ tự là lỗi thiết kế phổ biến nhất trong hệ khí thải bếp.
| Công nghệ | Xử lý cái gì | Hiệu suất | Vật tư thay thế | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|
| Lọc tĩnh điện ESP TITAN TIDS, KES, EA, TE | Pha hạt — khói dầu, hạt mỡ lơ lửng | ≥ 95–98% với dầu mỡ | Không có vật tư tiêu hao; rửa tấm cực định kỳ | UL 867, CE, IP66 |
| Than hoạt tính AIRHERCULES | Pha khí — mùi, hợp chất bay hơi | Theo thời gian tiếp xúc lớp than | Thay than mỗi 6–12 tháng | — |
| UV-C BARTON | Mùi và màng dầu bám đường ống | Khử mùi tới 99,9% theo công bố của hãng | Thay bóng sau 8.000–12.000 giờ | — |
Cơ sở tính chọn chi tiết, 5 sai lầm thiết kế và bài toán chi phí 3 năm: xem bài Lọc tĩnh điện hay than hoạt tính cho khí thải bếp?
Mua bộ lọc rẻ hơn có thật sự tiết kiệm không?
Không, trong đa số trường hợp. Giá mua chỉ là một phần nhỏ trong tổng chi phí sở hữu một bộ lọc. Phần lớn chi phí nằm ở điện năng quạt phải bỏ ra để thắng tổn thất áp suất suốt vòng đời bộ lọc.
| Khoản chi phí | Nội dung | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Giá mua bộ lọc | Chi phí một lần cho mỗi lần thay | Dễ so sánh, dễ bị lấy làm tiêu chí duy nhất |
| Điện năng quạt | Quạt thắng tổn thất áp suất, chạy liên tục suốt vòng đời lọc | Khoản lớn nhất; tỉ lệ thuận với ΔP và số giờ vận hành |
| Nhân công thay thế | Tháo lắp, dừng hệ thống, xử lý lọc thải | Tỉ lệ thuận với tần suất thay lọc |
Ví dụ thực đo: cùng lưu lượng, khác chiều sâu túi
Cùng lưu lượng 3.400 m³/h, hai mã lọc túi HQ55 khác nhau ở chiều sâu và số túi:
| Chỉ tiêu | HQ55A6-3 (túi 360 mm, 6 túi) | HQ55A8-6 (túi 635 mm, 8 túi) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| ΔP ban đầu | 135 Pa | 70 Pa | −65 Pa (−48%) |
| Diện tích lọc | 2,6 m² | 6,0 m² | +131% |
| Nhãn năng lượng Eurovent | E | C | Cao hơn 2 bậc |
Giảm 65 Pa là giảm trực tiếp công suất quạt cần thiết, mỗi giờ vận hành. Cái giá phải trả là khoang lọc của AHU phải đủ 635 mm chiều sâu — nếu không đủ, phương án còn lại là chuyển sang lọc compact.
Số liệu ΔP, diện tích lọc và nhãn năng lượng theo tài liệu sản phẩm AFPRO Filters. Nhãn năng lượng theo chương trình chứng nhận Eurovent.
Đặt hàng qua ECOFIL thì nhận được chứng từ gì?
| Chứng từ | Áp dụng cho | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Datasheet kỹ thuật | Tất cả sản phẩm | Hồ sơ thiết kế, nghiệm thu, tính toán hệ thống |
| Test certificate | Lọc HEPA H13 và H14 | Hồ sơ GMP audit, nghiệm thu phòng sạch |
| Chứng nhận tiêu chuẩn | ESP SUPAR | Nghiệm thu thiết bị, hồ sơ kỹ thuật dự án (UL 867, CE) |
Với nhà máy dược, test certificate của từng bộ lọc H13/H14 là chứng từ kiểm toán viên yêu cầu — thông số chung của dòng sản phẩm không được chấp nhận. Cần yêu cầu chứng từ này ngay khi đặt hàng, không phải khi nghiệm thu.
Đặt theo kích thước riêng: nhiều khoang lọc AHU đã lắp tại Việt Nam không trùng cỡ tiêu chuẩn châu Âu. Ép dùng cỡ gần đúng gây rò khí quanh khung lọc, làm mất hiệu quả của cả hệ thống dù bộ lọc đạt chuẩn. ECOFIL nhận đặt hàng theo kích thước đo thực tế tại công trình.
Câu hỏi thường gặp
Bán lẻ. Không có số lượng đặt hàng tối thiểu — cần một bộ lọc ECOFIL cũng bán, và vẫn tư vấn chọn đúng cấp lọc, đúng kích thước như với đơn dự án. Nhiều khách bắt đầu bằng một bộ để thử trước khi thay cả hệ.
Tùy từng mã sản phẩm và thời điểm. Hàng đặt theo kích thước riêng cần thời gian sản xuất. Với dự án có kế hoạch, nên trao đổi sớm để chủ động tiến độ — liên hệ ECOFIL để được xác nhận cụ thể cho từng đơn hàng.
Có. Gửi ECOFIL mã sản phẩm đang dùng (hoặc ảnh nhãn trên bộ lọc cũ), kích thước khoang lọc và lưu lượng thiết kế. ECOFIL đối chiếu và đề xuất mã tương đương về cấp lọc, kích thước và tổn thất áp suất, kèm bảng so sánh thông số hai bên để bạn tự kiểm chứng.
Không có mốc thời gian cố định. Ngưỡng thay lọc là tổn thất áp suất cuối — 450 Pa với lọc túi và 500 Pa với HEPA theo tài liệu AFPRO. Thời gian đạt ngưỡng này phụ thuộc nồng độ bụi, độ ẩm và số giờ vận hành thực tế. Cách đúng là gắn đồng hồ đo chênh áp và thay theo số đo, không thay theo lịch.
Có. ECOFIL khảo sát hiện trạng hệ thống, đo kích thước khoang lọc, ghi nhận lưu lượng và điều kiện vận hành thực tế, sau đó đề xuất cấu hình lọc kèm bảng tính chi phí vòng đời.
Chưa rõ nên chọn giải pháp nào?
Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật ECOFIL sẽ khảo sát hiện trạng và đề xuất giải pháp lọc tối ưu chi phí cho công trình của bạn — phản hồi trong 24 giờ làm việc.