Nhà phân phối AFPRO Filters tại Việt Nam

Bộ lọc không khí AFPRO Filters
cho HVAC và phòng sạch

ECOFIL phân phối bộ lọc không khí AFPRO Filters (Hà Lan) tại Việt Nam. AFPRO có hơn 40 năm kinh nghiệm, thuộc Filtration Group, sản xuất lọc túi, lọc tấm, lọc compact, HEPA và lọc than hoạt tính. Sản phẩm tuân thủ ISO 16890 và EN 1822:2019, đạt chứng nhận Eurovent. Lọc H13 và H14 giao kèm test certificate.

40+ năm
Kinh nghiệm trong ngành
ISO 16890
EN 1822
Tiêu chuẩn tuân thủ
H13 / H14
Kèm test certificate
8 nhóm
Danh mục sản phẩm

AFPRO Filters là hãng nào, có đáng tin không?

AFPRO Filters là nhà sản xuất bộ lọc không khí Hà Lan, có hơn 40 năm kinh nghiệm trong ngành. Hãng thuộc tập đoàn Filtration Group và vận hành trung tâm dịch vụ và tri thức tại Alkmaar, Hà Lan.

Ba điểm đáng chú ý về mặt kỹ thuật:

  • Sản xuất khép kín. AFPRO kiểm soát toàn bộ chuỗi: nghiên cứu, sản xuất, logistics. Nguyên liệu thô, bán thành phẩm và thành phẩm đều được kiểm tra theo hệ thống chất lượng đạt ISO 9001.
  • Có phòng thử nghiệm riêng. Lọc ISO 16890 được thử tại phòng thí nghiệm của AFPRO để đo tổn thất áp suất, hiệu suất, phân tích bụi và khả năng giữ bụi.
  • Chứng nhận Eurovent. Các dòng ePM1, ePM2.5, ePM10 đạt chương trình chứng nhận Eurovent — bộ lọc được kiểm tra bởi phòng thí nghiệm độc lập, đúng thiết kế công bố và đúng mức tiêu thụ điện năng cam kết.

AFPRO có những dòng lọc nào?

Tổng quan danh mục bộ lọc AFPRO Filters: lọc tấm, lọc túi sợi thủy tinh, lọc compact V-bank, lọc HEPA, lọc than hoạt tính, hộp bag-in bag-out, hộp lọc và trần lọc luồng khí một chiều cho phòng mổ
Tổng quan danh mục sản phẩm AFPRO Filters. Ảnh: AFPRO Filters.
Nhóm sản phẩmCác dòngCấp lọcDùng ở đâu
Lọc túiHQ55, HQ65, HQ85, HQ85 ES, HQ98, HSB35, HSB55, Rigid Pocket, PlusAir, Drop SafeISO Coarse → ePM1Lọc tinh trong AHU, tiền lọc bảo vệ HEPA
Lọc compactHPQ, HPQ-ECO, HPQ-XL, HPQ-85G, CS-H13ePM10 → H13AHU hạn chế chiều sâu
Lọc tấmFancoil (DF), NA, GP, APMC, AERO, APKK, AQUA, CPMCISO Coarse → ePM1Tiền lọc, FCU, cửa lấy gió tươi
Lọc hiệu suất cao — dòng rốiHPM, HVG/HCG, HCS/HVS, HPGE10, E11, E12, H13, H14Phòng sạch, phòng mổ, xử lý amiăng
Lọc hiệu suất cao — dòng tầngHLA-E, HLA-G, HLA-I, HLA-Q, HLA-J, HLA-H, HPA-E/Q/L, PBH13, H14, U15Phòng sạch cấp cao, FFU, luồng khí một chiều
Hộp lọc đầu cuốiHL-PH, HD-CE, HL-HD, SF-CHTheo lọc lắp trongĐiểm cấp khí cuối phòng sạch
Lọc than hoạt tínhCarbon Cylinder, AC12, Activated Carbon Panel, HPQ-AKISO Coarse, ePM10Khử mùi, xử lý VOC
Khung đỡHF Bag, HF High Efficiency, HF Activated CarbonLắp đặt, thay thế

ECOFIL phân phối toàn bộ danh mục AFPRO — cả 8 nhóm sản phẩm trên, từ lọc thô đến ULPA U15, kèm khung đỡ và vật tư thay thế.

Chọn dòng lọc túi AFPRO nào cho AHU nhà máy?

Ba dòng lọc túi chủ lực khác nhau ở cấp lọc, không phải ở chất lượng. Chọn theo yêu cầu độ sạch của hệ thống:

Cận cảnh túi lọc không khí AFPRO sợi thủy tinh cho AHU, cấp lọc ISO 16890 ePM1
Túi lọc AFPRO sợi thủy tinh dùng trong AHU. Ảnh: AFPRO Filters.
DòngCấp ISO 16890Vật liệuΔP cuối tối đaNhiệt độ tối đaĐộ ẩm tối đaỨng dụng theo AFPRO
HQ55ePM10 70%Sợi thủy tinh450 Pa70 °C90%Lọc tinh, HVAC, công nghiệp
HQ65ePM2.5Sợi thủy tinh450 Pa70 °C90%Lọc tinh, HVAC, công nghiệp
HQ85ePM1Sợi thủy tinh450 Pa70 °C90%Lọc tinh, HVAC, công nghiệp
Khuyến nghị của ECOFIL

HQ55 cho lọc tinh cơ bản và tiền lọc bảo vệ HEPA. HQ65 khi cần chặn bụi mịn ở mức cao hơn. HQ85 khi hệ thống yêu cầu ePM1, hoặc làm tiền lọc trước cấp H13/H14. Đây là gợi ý khởi điểm — mã cuối cùng chọn theo lưu lượng, kích thước khoang và yêu cầu độ sạch thực tế của từng hệ.

Sợi thủy tinh của AFPRO có gì đáng chú ý?

Cả ba dòng trên đều dùng sợi thủy tinh. So với sợi tổng hợp, vật liệu này có các ưu điểm:

Cận cảnh vật liệu lọc sợi thủy tinh AFPRO dùng cho lọc túi HQ55 HQ65 HQ85 cấp ePM10 đến ePM1

Vật liệu lọc sợi thủy tinh AFPRO. Ảnh: AFPRO Filters.
  • Khả năng giữ bụi cao
  • Chịu nhiệt tốt
  • Hiệu suất duy trì ổn định trong suốt vòng đời
  • Hiệu quả vượt trội với bụi mịn
  • Hiệu quả năng lượng tốt hơn — với cùng thiết kế (kích thước, số túi, cấp ISO), vật liệu sợi thủy tinh nhìn chung cho hiệu năng năng lượng tốt hơn sợi tổng hợp
  • Tuổi thọ dài hơn — ít lần thay lọc mỗi năm, giảm chi phí nhân công và rác thải

Lớp bảo vệ phía trước. Lọc sợi thủy tinh của AFPRO có thêm một lớp bảo vệ đặt trước. Lớp này tăng hiệu suất lọc, bảo vệ người lắp đặt khỏi tiếp xúc trực tiếp với sợi thủy tinh, và ngăn sợi bung ra. Vật liệu đã được VDI (Verein Deutscher Ingenieure) kiểm định và chứng nhận độc lập.

AFPRO là nhà sản xuất bộ lọc khí duy nhất trên thế giới tự sản xuất vật liệu lọc sợi thủy tinh của mình.

Lưu ý: AFPRO cũng cung cấp vật liệu lọc sợi tổng hợp cho các ứng dụng phù hợp. Việc chọn vật liệu tùy bài toán cụ thể — ECOFIL tư vấn theo điều kiện vận hành thực tế, không mặc định một loại.

Thông số thực tế: lọc túi HQ55 cỡ tiêu chuẩn 592×592

Cùng lưu lượng 3.400 m³/h, chiều sâu túi khác nhau cho tổn thất áp suất khác nhau — đây là chỗ quyết định chi phí điện năng quạt:

Kích thước W×H×D (mm)Số túiDiện tích lọc (m²)Lưu lượng (m³/h)ΔP ban đầu (Pa)Nhãn năng lượng
HQ55A6-3592×592×36062,63.400135E
HQ55A6-5592×592×53563,83.40085D
HQ55A6-6592×592×63564,63.40075
HQ55A8-3592×592×36083,43.40090E
HQ55A8-5592×592×53585,03.40080D
HQ55A8-6592×592×63586,03.40070C

Chênh lệch nằm ở chiều sâu túi. Cùng lưu lượng 3.400 m³/h, chuyển từ HQ55A6-3 (túi sâu 360 mm) sang HQ55A8-6 (túi sâu 635 mm, 8 túi) làm tổn thất áp suất ban đầu giảm từ 135 Pa xuống 70 Pa — giảm gần một nửa, đồng thời diện tích lọc tăng từ 2,6 lên 6,0 m² và nhãn năng lượng Eurovent lên 2 bậc, từ E lên C.

Bộ lọc diện tích nhỏ hơn, ít túi hơn hoặc túi ngắn hơn luôn bị xếp nhãn năng lượng thấp hơn và trên thực tế tiêu thụ nhiều điện hơn.

Cái giá phải trả là chiều sâu khoang lọc phải đủ 635 mm. Nếu AHU không đủ chỗ, buộc phải chấp nhận ΔP cao hơn — hoặc chuyển sang lọc compact.

Chọn HEPA AFPRO dòng nào cho phòng sạch: HPG, HPM hay CS-H13?

Phòng sạch nhà máy dược phẩm: dây chuyền sản xuất tự động trong khung nhôm kín, kỹ thuật viên mặc đồ bảo hộ toàn thân, khẩu trang và kính an toàn đang thao tác với khay ống nghiệm
Phòng sạch nhà máy dược phẩm — nơi lọc HEPA H13/H14 quyết định cấp độ sạch. Ảnh: AFPRO Filters.

AFPRO chia lọc hiệu suất cao thành hai nhóm: dòng rối (turbulent — lắp trong AHU, hộp lọc) và dòng tầng (laminar — lắp tại điểm cấp khí cuối phòng sạch, FFU). Khung lọc khác nhau rõ rệt giữa hai nhóm:

DòngNhómCấp EN 1822KhungĐệm giữ nếpGioăng
HLA-E / G / I / QTầng (laminar)E10 → U15Nhôm ép đùnHotmeltGioăng đúc liền
HLA-JTầngE10 → U15Nhôm ép đùnHotmeltCạnh dao (knife edge) lắp gel seal
HLA-HTầngE10 → U15Nhôm ép đùnHotmeltGel seal
HPA-E / Q / LTầng, lưu lượng caoH13, H14Nhôm ép đùnHotmeltGioăng đúc liền
HPGRốiE10, E11, H13, H14Thép mạ kẽmNhômGioăng đúc liền
HVG / HCGRốiE10 → H14Thép mạ kẽmHotmeltGioăng đúc liền
HCS / HVSRốiE10 → H14Thép không gỉ (RVS)HotmeltGioăng đúc liền
HPMRốiE10, E11, H13, H14MDFNhômGioăng đúc liền
CS-H13CompactH13

Ba điểm cần lưu ý khi chọn:

  1. 1Dòng HLA và HPA dùng khung nhôm ép đùn. Hai dòng này lắp kèm 2 lưới bảo vệ, dùng cho luồng khí một chiều tại điểm cấp khí cuối, FFU, trần phòng sạch.
  2. 2Kiểu gioăng khác nhau theo dòng. HLA-J dùng cạnh dao (knife edge) để cắm vào khung gel seal; HLA-H có sẵn gel seal; các dòng còn lại dùng gioăng đúc liền. Cần chọn kiểu gioăng khớp với cách lắp đặt sẵn có tại công trình.
  3. 3Vật liệu khung khác nhau theo dòng. HPM dùng khung MDF, HCS/HVS dùng khung thép không gỉ (RVS), HPG và HVG/HCG dùng thép mạ kẽm. HCS/HVS có tổn thất áp suất thấp và lưu lượng cao.

Hai nhóm khác nhau ở kiểu dòng khí: dòng rối dùng khi yêu cầu về tính một chiều của luồng khí không cao nhưng vẫn cần độ sạch cao, và có lưu lượng lớn; dòng tầng dùng phổ biến trong phòng sạch nơi yêu cầu chất lượng khí là thiết yếu, có lưu lượng thấp hơn dòng rối và cho độ sạch cao hơn trong phòng.

Toàn bộ dòng hiệu suất cao dùng giấy sợi thủy tinh làm vật liệu lọc.

H13 và H14 của AFPRO được giao kèm test certificate — đây là điểm quan trọng cho hồ sơ GMP audit, vì kiểm toán viên yêu cầu chứng từ kiểm tra từng bộ lọc, không chấp nhận thông số chung.

So sánh ΔP ban đầu ở cùng cỡ 592×592×292

DòngCấpDiện tích lọc (m²)Lưu lượng (m³/h)ΔP ban đầu (Pa)
HPG2113DDDMH1322,81.850250
HPM2113NDDMH1319,81.850250
HPG2114DDDMH1422,81.850280
CS-H13-A (compact)H1316,13.400200

Hai điều rút ra:

  1. 1HPG có diện tích lọc lớn hơn HPM ở cùng kích thước — 22,8 so với 19,8 m² — trong khi ΔP ban đầu bằng nhau, đều 250 Pa.
  2. 2Chênh lệch H13 lên H14 là 30 Pa (250 → 280 Pa) ở cùng dòng HPG. Đây là con số cụ thể để tính chi phí điện năng tăng thêm khi nâng cấp — thay vì ước lượng cảm tính.

CS-H13 là lọc compact, thuộc nhóm thiết kế khác với HPG và HPM nên không so sánh trực tiếp được: ở cỡ 592×592×292, dòng này có diện tích lọc 16,1 m², lưu lượng định mức 3.400 m³/h và ΔP ban đầu 200 Pa.

Chọn lọc AFPRO hay mắc lỗi gì? 5 kinh nghiệm từ ECOFIL

Khuyến nghị của ECOFIL

1
Chọn theo cấp lọc mà bỏ qua chiều sâu khoang. Đặt HQ85 túi 635 mm cho AHU chỉ có 400 mm là lỗi hay gặp nhất. Đo khoang lọc trước khi chọn dòng.
2
Lấy ΔP ban đầu làm ΔP thiết kế. Bảng thông số ghi ΔP ban đầu (lọc sạch). Tính công suất quạt phải dùng ΔP trung bình trong vòng đời. Ngưỡng thay lọc là ΔP cuối tối đa — 450 Pa với lọc túi, 500 Pa với HEPA.
3
Bỏ qua giới hạn nhiệt độ và độ ẩm. Lọc túi AFPRO chịu tối đa 70 °C và độ ẩm tương đối 90%. Cần kiểm tra độ ẩm thực tế tại vị trí lắp lọc, không lấy độ ẩm ngoài trời — hai giá trị này khác nhau vì không khí đã qua dàn lạnh. Đáng lưu ý nhất là hệ lấy gió tươi trực tiếp và tiền lọc đặt trước dàn, nơi luồng khí chưa được xử lý.
4
Dùng H14 khi H13 đã đủ. Chênh 30 Pa mỗi bộ lọc, nhân với số lượng và thời gian vận hành, thành khoản điện năng đáng kể. Chỉ dùng H14 khi tiêu chuẩn GMP thực sự yêu cầu (Grade A/B).
5
Không yêu cầu test certificate. Với H13/H14 dùng cho hồ sơ GMP, phải yêu cầu test certificate ngay khi đặt hàng.

Chi phí vòng đời: vì sao lọc rẻ chưa chắc tiết kiệm

Điện năng chiếm 70% tổng chi phí lọc khí, và 70–80% chi phí vòng đời do khoản điện năng này quyết định. Bộ lọc rẻ hơn khi mua thường nhanh chóng dẫn đến tiêu thụ điện cao hơn và tần suất thay lọc dày hơn.

KhoảnNội dungChiếm bao nhiêu
Giá lọcGiá mua bộ lọcPhần còn lại
Điện năng quạtQuạt phải thắng tổn thất áp suất suốt vòng đời70% tổng chi phí lọc khí
Nhân công thay thếCông tháo lắp, dừng hệ thốngTùy quy mô và tần suất thay

Đây là lý do AFPRO gắn nhãn năng lượng Eurovent (A đến E) cho từng mã sản phẩm, kèm công cụ phân tích chi phí vòng đời (LCC) tính theo chuẩn thử nghiệm mới nhất và hướng dẫn Eurovent.

So sánh hai lựa chọn cùng lưu lượng 3.400 m³/h

Tổn thất áp suất ban đầu (ΔP)
HQ55A6-3 · túi sâu 360 mm · 6 túi135 Pa
Diện tích lọc 2,6 m² · nhãn năng lượng E
HQ55A8-6 · túi sâu 635 mm · 8 túi70 Pa
Diện tích lọc 6,0 m² · nhãn năng lượng C
Chênh lệch −65 Pa (−48%) ở cùng lưu lượng 3.400 m³/h.
HQ55A6-3HQ55A8-6Chênh lệch
Chiều sâu túi360 mm635 mm+275 mm
ΔP ban đầu135 Pa70 Pa−65 Pa (−48%)
Diện tích lọc2,6 m²6,0 m²+131%
Nhãn năng lượng EuroventECCao hơn 2 bậc

Ý nghĩa thực tế. Quạt phải thắng tổn thất áp suất suốt thời gian vận hành. Giảm 65 Pa là giảm trực tiếp công suất quạt cần thiết — chạy càng nhiều giờ, khoản chênh càng lớn. Chênh lệch này phản ánh đúng vào nhãn năng lượng Eurovent: cùng lưu lượng, phương án diện tích lọc lớn hơn được xếp hạng C thay vì E.

Cái giá phải trả là AHU cần đủ 635 mm chiều sâu khoang lọc. Nếu không đủ, phương án còn lại là lọc compact.

Cần bảng tính cụ thể cho hệ thống của bạn? Gửi ECOFIL số giờ vận hành/năm, đơn giá điện và số bộ lọc — đội kỹ thuật sẽ tính tổng chi phí 3 năm cho từng phương án.

ECOFIL cung cấp AFPRO tại Việt Nam như thế nào?

Phân phối toàn bộ danh mục.
ECOFIL cung cấp tất cả các dòng AFPRO trong catalogue — lọc túi, lọc tấm, lọc compact, lọc hiệu suất cao, hộp lọc đầu cuối, lọc than hoạt tính, vật liệu lọc và khung đỡ.
Đặt hàng theo kích thước yêu cầu.
Ngoài cỡ tiêu chuẩn, ECOFIL nhận đặt lọc theo kích thước riêng. Điều này quan trọng với hệ thống AHU đã lắp sẵn tại Việt Nam — nhiều khoang lọc không trùng cỡ chuẩn châu Âu, và ép dùng cỡ gần đúng sẽ gây rò khí, làm mất hiệu quả toàn hệ thống.
Thời gian giao hàng.
Tùy từng mã sản phẩm và thời điểm. Vui lòng liên hệ ECOFIL để được xác nhận cụ thể cho đơn hàng của bạn. Với dự án có kế hoạch, nên trao đổi sớm để chủ động tiến độ.

Chứng từ đi kèm:

Loại chứng từÁp dụng choDùng để
Datasheet kỹ thuậtTất cả sản phẩmHồ sơ thiết kế, nghiệm thu, tính toán hệ thống
Test certificateLọc HEPA H13 và H14Hồ sơ GMP audit, nghiệm thu phòng sạch

Với nhà máy dược, test certificate của từng bộ lọc H13/H14 là chứng từ kiểm toán viên yêu cầu — thông số chung không được chấp nhận.

ECOFIL phù hợp với ai?

✅ Phù hợp❌ Chưa phù hợp
Dự án có kế hoạch — nhà máy lên lịch bảo trì, công trình xây mớiƯu tiên duy nhất là giá rẻ nhất thị trường
Cần đúng kích thước riêng, không có sẵn trên thị trườngKhông yêu cầu tiêu chuẩn hay chứng từ
Yêu cầu chứng từ đầy đủ cho hồ sơ GMP, ISOChấp nhận hàng không rõ nguồn gốc
Muốn tư vấn chọn cấp lọc theo bài toán vận hành
Đang dùng hãng khác, muốn tìm mã AFPRO tương đương

Đang dùng hãng khác? Gửi mã hiện tại, ECOFIL tra mã AFPRO tương đương

Nếu hệ thống của bạn đang chạy bộ lọc của Camfil, AAF hay hãng khác, không cần đổi toàn bộ thiết kế. Gửi cho ECOFIL:

  • Mã sản phẩm đang dùng (hoặc ảnh chụp nhãn trên bộ lọc cũ)
  • Kích thước khoang lọc
  • Lưu lượng thiết kế

ECOFIL đối chiếu và đề xuất mã AFPRO tương đương về cấp lọc, kích thước và tổn thất áp suất — kèm bảng so sánh thông số hai bên để bạn tự kiểm chứng trước khi quyết định.

Câu hỏi thường gặp

AFPRO Filters là hãng của nước nào?

AFPRO Filters là nhà sản xuất Hà Lan với hơn 40 năm kinh nghiệm, thuộc tập đoàn Filtration Group, có trung tâm dịch vụ và tri thức tại Alkmaar. Hãng sản xuất lọc túi, lọc tấm, lọc compact, lọc HEPA và lọc than hoạt tính cho hệ thống HVAC và phòng sạch.

Bộ lọc AFPRO có đạt tiêu chuẩn quốc tế nào?

Toàn bộ sản phẩm AFPRO tuân thủ ISO 16890 và EN 1822:2019. Các dòng ePM1, ePM2.5, ePM10 đạt chứng nhận Eurovent. Hệ thống chất lượng của hãng đạt ISO 9001. Lọc ISO 16890 được thử tại phòng thí nghiệm của chính hãng để đo tổn thất áp suất, hiệu suất, phân tích bụi và khả năng giữ bụi.

Lọc HEPA AFPRO H13 và H14 có test certificate không?

Có. AFPRO cấp test certificate kèm theo mọi bộ lọc HEPA và ULPA từ cấp H13 trở lên. Đây là chứng từ bắt buộc cho hồ sơ audit GMP tại nhà máy dược.

Nên chọn lọc túi HQ55, HQ65 hay HQ85?

Chọn theo cấp lọc yêu cầu: HQ55 đạt ePM10 70%, HQ65 đạt ePM2.5, HQ85 đạt ePM1. Cả ba dùng sợi thủy tinh, chịu tối đa 70 °C và độ ẩm 90%, tổn thất áp suất cuối tối đa 450 Pa, và đều thuộc nhóm lọc tinh cho HVAC và công nghiệp. Việc chọn dòng nào tùy cấp độ sạch yêu cầu của hệ thống — ECOFIL tư vấn theo lưu lượng, kích thước khoang và điều kiện vận hành thực tế.

Chuyển từ H13 lên H14 tốn thêm bao nhiêu áp suất?

Với dòng HPG cỡ 592×592×292 tại lưu lượng 1.850 m³/h, tổn thất áp suất ban đầu tăng từ 250 Pa (H13) lên 280 Pa (H14) — chênh 30 Pa. Khoản chênh này nhân với số bộ lọc và giờ vận hành sẽ thành chi phí điện năng đáng kể, nên chỉ dùng H14 khi tiêu chuẩn GMP thực sự yêu cầu.

Đặt lọc AFPRO qua ECOFIL mất bao lâu?

Thời gian giao hàng thay đổi tùy mã sản phẩm, kích thước và thời điểm đặt. Vui lòng liên hệ ECOFIL qua hotline 0939 228 239 hoặc info@ecofil.vn để được xác nhận cụ thể cho đơn hàng của bạn.

Có đặt được lọc theo kích thước riêng không?

Có. Ngoài các cỡ tiêu chuẩn trong catalogue, ECOFIL nhận đặt lọc AFPRO theo kích thước yêu cầu. Điều này cần thiết với nhiều hệ thống AHU tại Việt Nam có khoang lọc không trùng cỡ chuẩn châu Âu — dùng cỡ gần đúng sẽ gây rò khí qua khe hở và làm mất hiệu quả lọc của cả hệ thống.

Cần chọn đúng mã lọc AFPRO cho hệ thống của bạn?

Gửi cho ECOFIL kích thước khoang lọc, lưu lượng thiết kế và cấp độ sạch yêu cầu — đội ngũ kỹ thuật sẽ đề xuất mã cụ thể kèm datasheet và bảng tính tổn thất áp suất. Nếu khoang lọc không trùng cỡ tiêu chuẩn, ECOFIL đặt hàng theo kích thước riêng.

📞 0939 228 239 (Zalo)  ·  ✉️ info@ecofil.vn

Gửi yêu cầu báo giá →

Liên hệ để được xác nhận thời gian giao hàng cụ thể theo từng mã sản phẩm.

Bài viết liên quan

Thông số kỹ thuật theo tài liệu sản phẩm chính thức của AFPRO Filters.