Phòng Sạch & HVAC

Phân biệt tấm lọc thô G4 và các cấp độ lọc sơ cấp trong hệ thống HVAC

Cập nhật 30/05/2026 · ECOFIL — Giải pháp lọc không khí toàn diện

Trong bất kỳ hệ thống thông gió và điều hòa không khí (HVAC) nào, tấm lọc thô G4 là lớp bảo vệ đầu tiên — ngăn bụi thô, mảnh vụn và côn trùng xâm nhập vào hệ thống trước khi không khí tiếp tục qua các tầng lọc cấp cao hơn. Lựa chọn đúng cấp lọc sơ cấp không chỉ bảo vệ thiết bị mà còn tối ưu hiệu suất và chi phí vận hành dài hạn của toàn hệ thống.

Lọc Thô Sơ Cấp Là Gì Và Tại Sao Cần Thiết?

Lọc sơ cấp (pre-filter hoặc coarse filter) là tầng lọc đầu tiên trong chuỗi lọc nhiều tầng của hệ thống HVAC. Nhiệm vụ của nó là giữ lại các hạt bụi kích thước lớn (>10 µm), bao gồm: bụi đường phố, phấn hoa lớn, sợi vải, lông tóc, côn trùng và xác côn trùng, mảnh vụn thô từ môi trường xung quanh.

Nếu thiếu tầng lọc sơ cấp, tất cả những thứ trên sẽ đi thẳng vào cuộn trao đổi nhiệt của AHU/FCU, bám dần thành lớp cách nhiệt làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt, tăng tiêu thụ điện năng, gây ứ đọng nước và có thể dẫn đến hỏng thiết bị sớm. Lọc sơ cấp là đầu tư rẻ nhất nhưng mang lại ROI cao nhất trong toàn bộ hệ thống lọc.

Phân Loại Lọc Sơ Cấp Theo Tiêu Chuẩn: G1 Đến G4

Theo tiêu chuẩn EN779, lọc sơ cấp được phân loại theo nhóm G dựa trên hiệu suất lọc bụi tổng hợp (Arrestance — Am):

  • G1: Am < 65% — lọc rất thô, chỉ giữ được bụi rất lớn, hiếm dùng trong HVAC hiện đại
  • G2: Am 65–80% — lọc thô cơ bản, dùng cho môi trường ít ô nhiễm
  • G3: Am 80–90% — lọc thô trung bình, phổ biến trong dân dụng
  • G4: Am ≥ 90% — lọc thô cao cấp nhất trong nhóm, tiêu chuẩn cho hầu hết AHU thương mại và công nghiệp

Theo ISO 16890 (tiêu chuẩn hiện hành), tất cả các cấp G1–G4 đều thuộc nhóm ISO Coarse — hiệu suất lọc PM10 dưới 50%. Cả G3 và G4 đều không lọc được bụi mịn PM2.5 một cách hiệu quả — đây là lý do cần có tầng lọc trung cấp F7/F8 phía sau.

Tấm Lọc Thô G4 — Đặc Điểm Kỹ Thuật Chi Tiết

Hiệu Suất Lọc

G4 đạt hiệu suất lọc bụi tổng hợp (Arrestance) từ 90% trở lên theo EN779. Điều này có nghĩa là G4 giữ lại hơn 90% khối lượng bụi thử nghiệm (synthetic dust ASHRAE) — tốt hơn G3 (80–90%) một cách đáng kể. Trong điều kiện thực tế với bụi đường phố hỗn hợp, G4 thường giữ lại các hạt từ 10 µm trở lên với hiệu suất rất cao.

Cấu Tạo Dạng Tấm Xếp Nếp (Pleated Panel)

Tấm lọc thô G4 hiện đại thường có cấu trúc xếp nếp (pleated) thay vì phẳng, giúp tăng diện tích bề mặt lọc lên 3–5 lần so với tấm phẳng cùng kích thước. Lợi ích: trở lực thấp hơn, tuổi thọ dài hơn và dung tích chứa bụi lớn hơn.

Vật Liệu Lọc G4 Phổ Biến

  • Sợi polyester tổng hợp: Phổ biến nhất, nhẹ, kháng ẩm tốt, hiệu suất ổn định
  • Sợi thủy tinh: Chịu nhiệt tốt, dùng cho môi trường nhiệt độ cao (lò sấy, lò hơi)
  • Lưới kim loại có thể rửa: Dùng nhiều lần sau khi rửa nước, phù hợp cho bụi thô và mảnh vụn lớn

So Sánh G3 Và G4: Khi Nào Chọn Loại Nào?

Đây là câu hỏi thực tế thường gặp nhất khi thiết kế hệ thống HVAC:

Chọn G3 Khi:

  • Môi trường ít ô nhiễm: vùng nông thôn, khu dân cư ít xe cộ
  • Hệ thống đơn giản không có tầng lọc tiếp theo đòi hỏi cao
  • Cần giảm tối đa trở lực đầu vào (hệ thống quạt công suất thấp)
  • Ứng dụng thông gió nhà xưởng thông thường

Chọn G4 Khi:

  • Môi trường ô nhiễm cao: đô thị, gần đường lớn, khu công nghiệp
  • Hệ thống có tầng lọc F7/F8 hoặc HEPA phía sau — G4 bảo vệ tầng sau tốt hơn G3
  • AHU văn phòng, trung tâm thương mại, bệnh viện — tiêu chuẩn tối thiểu theo EN 13779 là G4
  • Hệ thống phòng sạch — G4 là tầng sơ cấp bắt buộc trước F8 và HEPA

Tiêu Chuẩn EN 13779 Và Yêu Cầu Lọc Sơ Cấp Cho Công Trình

Tiêu chuẩn châu Âu EN 13779 (Ventilation for non-residential buildings) quy định cấp lọc tối thiểu cho từng loại công trình. Theo đó:

  • Không khí cấp vào (Supply Air) cho văn phòng và công trình thương mại: tối thiểu G4 + F7
  • Không khí tuần hoàn (Recirculation Air): tối thiểu M5 hoặc F7 tùy loại công trình
  • Đầu lấy gió ngoài trời (OA intake): tối thiểu G4 để bảo vệ thiết bị AHU

Nhiều dự án tại Việt Nam tham chiếu EN 13779 hoặc ASHRAE 62.1 làm tiêu chuẩn thiết kế chất lượng không khí trong nhà.

Lắp Đặt Và Bảo Trì Tấm Lọc Thô G4

Lắp Đặt Đúng Chiều

Tấm lọc G4 phải được lắp đúng chiều gió — mũi tên hoặc ký hiệu hướng gió trên khung lọc phải trùng với hướng luồng không khí. Lắp ngược chiều làm giảm hiệu suất và tăng nguy cơ bụi lọt qua các góc khung.

Chu Kỳ Kiểm Tra Và Thay Thế

  • Kiểm tra trực quan mỗi 1–2 tháng, thay khi lọc đổi màu tối hoặc biến dạng
  • Thay khi chênh áp vượt 200–250 Pa (đo bằng đồng hồ chênh áp hoặc manometer chữ U)
  • Tại các khu vực ô nhiễm cao, chu kỳ thay có thể là 1–2 tháng/lần
  • Lưu ý không rửa lọc sợi tổng hợp bằng nước — chỉ lọc lưới kim loại mới được rửa

Bài Viết Liên Quan

Liên Hệ ECOFIL Để Được Tư Vấn Lọc Sơ Cấp

ECOFIL cung cấp tấm lọc thô G4 và toàn bộ dải sản phẩm lọc sơ cấp G1–G4 chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn EN779 và ISO 16890, phù hợp cho mọi loại AHU, FCU và hệ thống HVAC. Đội ngũ kỹ thuật ECOFIL sẵn sàng tư vấn lựa chọn cấp lọc tối ưu và xây dựng kế hoạch bảo trì phù hợp với từng công trình.

Liên hệ ECOFIL để được hỗ trợ:

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt chính giữa lọc G3 và G4 là gì?

G3 có hiệu suất Arrestance 80-90%, còn G4 đạt từ 90% trở lên theo EN779. G4 phù hợp cho môi trường ô nhiễm cao hơn và là tầng sơ cấp bắt buộc trước F8/HEPA trong phòng sạch.

Khi nào cần thay tấm lọc thô G4?

Nên thay khi chênh áp vượt 200-250 Pa, hoặc kiểm tra trực quan mỗi 1-2 tháng và thay khi lọc đổi màu tối hoặc biến dạng. Ở khu vực ô nhiễm cao, chu kỳ thay có thể rút ngắn còn 1-2 tháng/lần.

G4 có lọc được bụi mịn PM2.5 không?

Không. Theo ISO 16890, G4 thuộc nhóm ISO Coarse, hiệu suất lọc PM10 dưới 50% và không xử lý hiệu quả bụi mịn PM2.5. Cần có tầng lọc trung cấp F7/F8 phía sau để xử lý bụi mịn.

Đọc thêm: ISO 16890 và TCVN 12350 — bảng quy đổi F7, MERV, ePM và chi phí điện quạt khi nâng cấp lọc AHU